đầu Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầu tay" thành Tiếng Anh
first là bản dịch của "đầu tay" thành Tiếng Anh.
đầu tay + Thêm bản dịch Thêm đầu tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
first
adjective noun adverbNhân tiên đây, tôi rất thích cuốn sách đầu tay của anh.
By the way, I enjoyed your first book.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầu tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đầu tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tác Phẩm đầu Tay Tiếng Anh Là Gì
-
TÁC PHẨM ĐẦU TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Tác Phẩm đầu Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Nghĩa Của Từ đầu Tay Bằng Tiếng Anh
-
'tác Phẩm đầu Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tác Phẩm đầu Tay Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Tay" - Là Gì?
-
"đầu Tay" Là Gì? Nghĩa Của Từ đầu Tay Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tác Phẩm đầu Tay Tiếng Anh Là Gì - Bình Dương
-
Đầu Tay
-
Đắc Nhân Tâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Murakami Haruki – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ra Mắt Cuốn Sách đầu Tay Viết Bằng Tiếng Anh Của HS Vinschool
-
Sáng Tác Bằng Tiếng Anh: Con đường Của Văn Chương Ngoại Vi