đấu Thầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "đấu thầu" thành Tiếng Anh

auctioneers bidding, bid forr contract, put in a tender là các bản dịch hàng đầu của "đấu thầu" thành Tiếng Anh.

đấu thầu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • auctioneers bidding

    Sherkp
  • bid forr contract

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • put in a tender

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đấu thầu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đấu thầu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Bid

    Tôi bắt đầu đấu thầu tại mức giá một ngàn guineas.

    I start the bidding here at a thousand guineas.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary

Từ khóa » Tổ Chức đấu Thầu Tiếng Anh Là Gì