ĐẤU THẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

ĐẤU THẦU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđấu thầutenderdịu dàngđấu thầumềmhồ sơ dự thầudự thầubiddingđấu thầuđặt giá thầuđấu giámời thầutheolệnhchào giátrả giáprocurementmua sắmthu muađấu thầumua bánmua hàngviệc muato bidđể đặt giá thầuđể đấu thầuđể trả giámuachào giáđể đấu giábidhồ sơ dự thầutendersdịu dàngđấu thầumềmhồ sơ dự thầudự thầutenderingdịu dàngđấu thầumềmhồ sơ dự thầudự thầutendereddịu dàngđấu thầumềmhồ sơ dự thầudự thầu

Ví dụ về việc sử dụng Đấu thầu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lịch đấu thầu( Mới).TENDER SCHEDULE(New).Theo tiến độ đấu thầu.According to the schedule of tender.Máy Đấu thầu Công nghiệp.Industrial Tenderizing Machine.Giá cả, kiến thức về đấu thầu.The pricing, knowledge of tenders.Đấu thầu đối với việc cung cấp.The Intendance dealt with supply.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiá thầunhà thầu chính nhà thầu phụ hồ sơ dự thầuquá trình đấu thầuđấu thầu cạnh tranh nhà thầu sơn về đấu thầuHơnSử dụng với động từđấu thầu xây dựng thông báo đấu thầubắt đầu đấu thầuChúng tôi nấu cho đến khi họ đấu thầu.We cook until they are tender.Loại đấu thầu Bất kỳ hình dạng chất rắn nào.Measturement type Any shape of solids.Dịch vụ của đối tượng đấu thầu.Service of the subject of the tender.T, thì tổ chức đấu thầu để chọn doanh nghiệp B. O.A bid shall be organized to select the B.O.T.Điều 2- Thông tin về chủ đề đấu thầu.Article 2- Information on the subject of the tender.Tư vấn đấu thầu và lựa chọn nhà thầu..Consulting about biding and choosing the bidder.Lệnh Bán/ Giớihạn ngắn được dựa trên giá Đấu thầu.A Sell/Short limit order is based on the Bid price.Kế hoạch mua sắm và kết quả đấu thầu phải được công khai.The criteria and results of procurement should be made public.Bạn đã tham gia vào việc ước tính hoặc đấu thầu?Have you been involved in estimating or in bidding?Là bắt buộc nếu bạn muốn đấu thầu một số công việc trong lĩnh vực công.Compulsory if you want to tender for some public sector work.Analisys của các công ty tham gia đấu thầu.Analisys of the companies participating of bidding.Là bắt buộc nếu bạn muốn đấu thầu một số công việc trong lĩnh vực công.Is mandatory if you want to tender for some public sector work.IMM và Hezarfen Hàng không vẫn ở cuối đấu thầu.IMM and Hezarfen Aviation remained at the end of the tender.Nhỏ gọn các cho đấu thầu dễ dàng và thuận tiện trong các nhà hàng.Compact sonicators for the easy and convenient tenderization in restaurants.Những gì các chi phíbổ sung sẽ được trước khi đấu thầu/ mua.What these additional costs will be prior to bidding/buying.Họ tham gia đấu thầu để trở thành nhà thầu EPC trong các dự án lớn.They joined the bids to become the EPC contractors in large projects.Bộ Đường sắt Trung Quốc quy địnhcấm các công ty nước ngoài đấu thầu.Ministry of Railways rules effectively forbid foreign companies from bidding.Trước khi có được hồ sơ dự thầu cho một dự án,họ được yêu cầu đấu thầu dự án với chi phí ước tính của họ.Prior to acquiring the tender for a project,these firms are required to bid for the project with their cost estimations.Điều này có nghĩa là họ sẽ có thể đấu thầu các hợp đồng công, ví dụ như trong các dự án cơ sở hạ tầng, trị giá hàng tỷ Euro.This means that they will be able to bid for public contracts, for instance in infrastructures, which are worth billions of Euros.Các nhà khai thác đã nhiều lần kêu gọi chính phủ để tránh đấu thầu chết người.Operators have repeatedly called on the government to avoid deadly bids.FIDIC dự tính sẽ bổsung cập nhật thủ tục Đấu thầu và xuất bản một Hướng dẫn sử dụng Điều kiện Hợp đồng cho Nhà máy và Thiết kế….FIDIC intends to update Tendering Procedure and to publish a guide to the use of these Conditions of Contract for Plant and Design-Build.Theo thời điểm công bố, đã có gần 4.000 người tại Hoa Kỳ chờ đợi một trái tim,theo Mạng lưới Đấu thầu và Cấy ghép nội tạng.At the time of publication, there were nearly 4,000 people in the U.S. waiting for a heart,according to the Organ Procurement and Transplantation Network.Trong khi Trung Quốc vẫn cung cấp công nghệ và giám sát đấu thầu, Thái Lan vẫn sử dụng các công ty xây dựng của chính họ để xây dựng đường sắt.While China would still supply the technology and oversee procurement, Thailand would use Thai construction companies to build the railway.Vào ngày 7 tháng 8, Oracle đã đệ đơn phản đối chính thức lên Văn phòng Trách nhiệm Chính phủ,cho rằng JEDI vi phạm luật đấu thầu liên bang.On August 7, Oracle filed an official protest with the Government Accountability Office,arguing that JEDI violates federal procurement laws.Sự phát triển trong hai thập kỷ cuối cùngđã thực hiện pháp luật đấu thầu công một trong những khu vực sôi động nhất và phát triển nhanh chóng của pháp luật.Developments over the last two decades have made public procurement law one of the most exciting and rapidly evolving areas of law.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1680, Thời gian: 0.0458

Xem thêm

quá trình đấu thầuthe bidding processthe procurement processđấu thầu cạnh tranhcompetitive biddingđang đấu thầuare biddingis biddingcuộc chiến đấu thầua bidding warđấu thầu xây dựngconstruction biddingtham gia đấu thầuparticipating in tendersyêu cầu đấu thầurequired to bidđấu thầu dự ánin project biddingsđấu thầu quốc tếinternational tendervề đấu thầuon biddingđược đấu thầube tenderare tenderluật đấu thầuthe bidding lawthông báo đấu thầutender announcement

Từng chữ dịch

đấudanh từfightleagueplaymatchgamethầudanh từbidcastorcontractortenderthầuthe bidding S

Từ đồng nghĩa của Đấu thầu

hồ sơ dự thầu mua sắm dịu dàng mềm thu mua đặt giá thầu tender đấu giá procurement bidding mua bán mời thầu mua hàng theo đậu thậnđấu thầu cạnh tranh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đấu thầu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Mua Thầu Tiếng Anh Là Gì