đầu Tiên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
first, foremost, original là các bản dịch hàng đầu của "đầu tiên" thành Tiếng Anh.
đầu tiên adjective + Thêm bản dịch Thêm đầu tiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
first
adjectivenumeral first [..]
Anh ta là người đầu tiên bước vào trong phòng.
He was the first to enter the room.
en.wiktionary.org -
foremost
adverbMột Sứ Đồ đầu tiên, trước hết và luôn luôn, là một người truyền giáo.
An Apostle is first, foremost, and always a missionary.
GlosbeMT_RnD -
original
adjectiveVụ giết người đầu tiên có thể là kẻ tấn công hắn đầu tiên.
His first killing was possibly against his original attacker.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- maiden
- originally
- primarily
- primary
- prime
- primordial
- first off
- initial
- 1st
- to begin with
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầu tiên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đầu tiên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Tiên Tiếng Anh Là J
-
ĐẦU TIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẦU TIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀY ĐẦU TIÊN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giây Phút Đầu Tiên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Người Đầu Tiên Tiếng Anh Là Gì ? Giây Phút Đầu Tiên Trong Tiếng ...
-
Người Đầu Tiên Tiếng Anh Là Gì ? Vietgle Tra Từ - Maze Mobile
-
Cấu Trúc "This Is The First Time" Trong Tiếng Anh & Cách Dùng
-
Lần đầu Tiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngày Đầu Tiên Tiếng Anh Là Gì ? Vietgle Tra Từ
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Đầu Tiên Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"chữ Cái đầu Tiên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Món Quà đầu Tiên Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Từ điển Hàn-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đầu Tiên' Trong Từ điển Lạc Việt