đấu Tranh Nội Tâm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đấu tranh nội tâm" into English
internal struggle is the translation of "đấu tranh nội tâm" into English.
đấu tranh nội tâm + Add translation Add đấu tranh nội tâmVietnamese-English dictionary
-
internal struggle
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đấu tranh nội tâm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đấu tranh nội tâm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiến Tranh Tâm Lý In English
-
CHIẾN TRANH TÂM LÝ - Translation In English
-
CHIẾN TRANH TÂM LÝ In English Translation - Tr-ex
-
CỦA CHIẾN TRANH TÂM LÝ In English Translation - Tr-ex
-
War Of Nerves | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Nha Chiến Tranh Tâm Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tâm Lý In English - Glosbe Dictionary
-
SƠ LƯỢC VÀ MỘT VÀI GÓC NHÌN MỚI VỀ HỆ QUẢ TÂM LÝ CỦA ...
-
Meaning Of 'tâm Lý' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
"tâm Lý Chiến Tranh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phương Thức Và Thủ đoạn Tiến Hành Chiến Tranh Tâm Lý Trong Thời ...
-
Đánh Lận Bản Chất, Gây “chiến Tranh Tâm Lý” - Công An Nhân Dân
-
Psychological | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Hậu Chấn Tâm Lý – Wikipedia Tiếng Việt