Dấu Vân Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dấu vân tay" thành Tiếng Anh
fingerprint là bản dịch của "dấu vân tay" thành Tiếng Anh.
dấu vân tay + Thêm bản dịch Thêm dấu vân tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fingerprint
verb nounVụ dấu vân tay, lão giải thích ngon lành.
He's got an explanation for the fingerprints, right?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dấu vân tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dấu vân tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bấm Dấu Vân Tay Tiếng Anh
-
Máy Chấm Công Vân Tay Tiếng Anh Là Gì ? - Kinhbacjsc
-
LẤY DẤU VÂN TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chấm Công Tiếng Anh Là Gì, Có Những Loại Máy Chấm Công Nào?
-
Máy Chấm Công Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Máy Chấm Công Phổ Biến ...
-
"Chấm Công" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Fingerprint | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tên Gọi Trong Tiếng Anh Của Máy Chấm Công Là Gì? - VietnamSmart
-
Máy Chấm Công Tiếng Anh Là Gì?
-
Máy Chấm Công Vân Tay Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Hướng Dẫn Cách Lấy Vân Tay Trên Máy Chấm Công
-
Máy Chấm Công Tên Gọi Tiếng Anh Là Gì ? - Vinh Nguyễn