đậu Xanh Trong Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "đậu xanh" thành Tiếng Trung
绿豆 là bản dịch của "đậu xanh" thành Tiếng Trung.
đậu xanh noun + Thêm bản dịch Thêm đậu xanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
绿豆
Nhân viên: Salad đậu xanh? BM: Không.
办事员:绿豆色拉?鲍勃•曼克夫:不要。
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đậu xanh " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đậu xanh" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỗ Xanh Tiếng Trung Là Gì
-
đậu Xanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đỗ Xanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tên Các Loại RAU, CỦ, HẠT
-
Từ Vựng Tiếng Trung Rau Củ Quả Thông Dung Nhất Hiện Nay
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả Hạt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả
-
Từ Vựng Rau Củ Quả Tiếng Trung | Giao Tiếp Thông Dụng 2022
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả - Thanhmaihsk
-
Học Tiếng Trung Theo Chủ đề Rau Củ Quả Trong Tiếng Trung
-
115 TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ QUẢ - Tiếng Trung Anfa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả Có Phiên âm
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ RAU CỦ QUẢ - Tiếng Hoa Hằng Ngày