Dầu Xoa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dầu xoa" thành Tiếng Anh
inunction, liniment là các bản dịch hàng đầu của "dầu xoa" thành Tiếng Anh.
dầu xoa + Thêm bản dịch Thêm dầu xoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inunction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
liniment
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dầu xoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dầu xoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầu Xoa Bóp Trong Tiếng Anh
-
DẦU XOA BÓP In English Translation - Tr-ex
-
DẦU XOA BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Dầu Xoa Bóp Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì? Dầu Nóng Tiếng Anh Là Gì? - Asiana
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì ? Dầu Xoa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"dấu Xoa Bóp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dầu Xoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xoa Bóp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Dầu Gió" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Dầu Xoa Bóp Massage Huế 60ml Thể Thao Gym Spa GT261
-
Liniment Là Gì, Nghĩa Của Từ Liniment | Từ điển Anh - Việt
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Massage
-
Dầu Xoa Bóp Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Dầu Nóng Xoa Bóp Antiphlamine Của Hàn Quốc
-
10 Cách Giảm đau đầu Nhanh Chóng, Không Dùng Thuốc | ACC
-
Điều Kiện đăng Ký Kinh Doanh Spa, Chăm Sóc Sắc đẹp
-
Nghĩa Của Từ Xoa Bóp Bằng Tiếng Anh