Dây Chuyền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dây chuyền
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dây chuyền tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dây chuyền trong tiếng Trung và cách phát âm dây chuyền tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dây chuyền tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dây chuyền tiếng Trung dây chuyền (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dây chuyền tiếng Trung 连锁 《一环扣一环, 像锁链似的, 形容 (phát âm có thể chưa chuẩn)
连锁 《一环扣一环, 像锁链似的, 形容连续不断。》phản ứng dây chuyền. 连锁反应。流水 《流动的水, 比喻接连不断。》thao tác sản xuất dây chuyền. 流水作业。一条龙 《比喻生产程序或工作环节上的紧密联系和配合。》项链 《套在脖子上垂挂胸前的链形首饰, 多用金银或珍珠等制成。》金项练。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dây chuyền hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chuyển vị tiếng Trung là gì?
  • tách mật tiếng Trung là gì?
  • 经理 tiếng Trung là gì?
  • lọc màu screen tiếng Trung là gì?
  • nhảy rum ba tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dây chuyền trong tiếng Trung

连锁 《一环扣一环, 像锁链似的, 形容连续不断。》phản ứng dây chuyền. 连锁反应。流水 《流动的水, 比喻接连不断。》thao tác sản xuất dây chuyền. 流水作业。一条龙 《比喻生产程序或工作环节上的紧密联系和配合。》项链 《套在脖子上垂挂胸前的链形首饰, 多用金银或珍珠等制成。》金项练。

Đây là cách dùng dây chuyền tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dây chuyền tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 连锁 《一环扣一环, 像锁链似的, 形容连续不断。》phản ứng dây chuyền. 连锁反应。流水 《流动的水, 比喻接连不断。》thao tác sản xuất dây chuyền. 流水作业。一条龙 《比喻生产程序或工作环节上的紧密联系和配合。》项链 《套在脖子上垂挂胸前的链形首饰, 多用金银或珍珠等制成。》金项练。

Từ điển Việt Trung

  • đặc sứ tiếng Trung là gì?
  • yêu nghiệt tiếng Trung là gì?
  • nhân viên thu mua tiếng Trung là gì?
  • chum chúm tiếng Trung là gì?
  • vẹn cả đôi đường tiếng Trung là gì?
  • lừa gạt tống tiền tiếng Trung là gì?
  • bóng trăng tiếng Trung là gì?
  • lầu son tiếng Trung là gì?
  • mỗi cái tóc một cái tội tiếng Trung là gì?
  • tiết phẫn tiếng Trung là gì?
  • giai cấp thống trị tiếng Trung là gì?
  • clamp tiếng Trung là gì?
  • thi cuối kỳ tiếng Trung là gì?
  • chong chóng tiếng Trung là gì?
  • ém tiếng Trung là gì?
  • dáng vẻ vội vàng tiếng Trung là gì?
  • kiềm cắt tiếng Trung là gì?
  • giao dịch hàng rào tiếng Trung là gì?
  • hành động mau lẹ tiếng Trung là gì?
  • ối chao ôi tiếng Trung là gì?
  • moi móc tiếng Trung là gì?
  • mùa đông giá rét tiếng Trung là gì?
  • chẳng hề tiếng Trung là gì?
  • hướng dẫn viên tiếng Trung là gì?
  • lễ tế trời tiếng Trung là gì?
  • củi gạo tiếng Trung là gì?
  • lỗ vốn mắc nợ tiếng Trung là gì?
  • bản quy chính tiếng Trung là gì?
  • trọng tài lưới tiếng Trung là gì?
  • bọ nẹt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dây Chuyền Bạc Tiếng Trung Là Gì