Dày Công Tôi Luyện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dày công tôi luyện
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dày công tôi luyện tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dày công tôi luyện trong tiếng Trung và cách phát âm dày công tôi luyện tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dày công tôi luyện tiếng Trung nghĩa là gì.
dày công tôi luyện (phát âm có thể chưa chuẩn)
炉火纯青 《相传道家炼丹, 到炉子里的火发出纯青色的火焰的时候, 就算成功了。比喻学问、技术或办事达到了纯熟完美的地步。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 炉火纯青 《相传道家炼丹, 到炉子里的火发出纯青色的火焰的时候, 就算成功了。比喻学问、技术或办事达到了纯熟完美的地步。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dày công tôi luyện hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mỹ từ pháp tiếng Trung là gì?
- kiểm nghiệm tiếng Trung là gì?
- lễ hỏi tiếng Trung là gì?
- rửa ngược tiếng Trung là gì?
- khoái ý tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dày công tôi luyện trong tiếng Trung
炉火纯青 《相传道家炼丹, 到炉子里的火发出纯青色的火焰的时候, 就算成功了。比喻学问、技术或办事达到了纯熟完美的地步。》
Đây là cách dùng dày công tôi luyện tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dày công tôi luyện tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 炉火纯青 《相传道家炼丹, 到炉子里的火发出纯青色的火焰的时候, 就算成功了。比喻学问、技术或办事达到了纯熟完美的地步。》Từ điển Việt Trung
- tàu cứu viện tiếng Trung là gì?
- mưa thuận gió hoà tiếng Trung là gì?
- ẩn lực tiếng Trung là gì?
- đàn tứ tiếng Trung là gì?
- cái gông tiếng Trung là gì?
- tâng bầng tiếng Trung là gì?
- về số tiếng Trung là gì?
- quan lộ tiếng Trung là gì?
- bít tất tiếng Trung là gì?
- thiết luật tiếng Trung là gì?
- mộng huyễn tiếng Trung là gì?
- gắn vào tiếng Trung là gì?
- la to tiếng Trung là gì?
- hoạt tinh tiếng Trung là gì?
- răng nanh tiếng Trung là gì?
- đa nạn tiếng Trung là gì?
- thực tế tiếng Trung là gì?
- cây trám tiếng Trung là gì?
- thích ăn mặn tiếng Trung là gì?
- khởi hành rời bến tiếng Trung là gì?
- xuể tiếng Trung là gì?
- hành động bạo tàn tiếng Trung là gì?
- bút mỏ vịt tiếng Trung là gì?
- phim cảm quang tiếng Trung là gì?
- mặc giáp trụ tiếng Trung là gì?
- thêu thùa may vá tiếng Trung là gì?
- thời kỳ nước cạn tiếng Trung là gì?
- bia chai tiếng Trung là gì?
- đánh đập tàn nhẫn tiếng Trung là gì?
- đầu cực tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dày Công
-
Từ điển Tiếng Việt "dày Công" - Là Gì? - Vtudien
-
'dày Công' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ Dày Công - Từ điển Việt - Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dày Công' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Dày Công Là Gì, Nghĩa Của Từ Dày Công | Từ điển Việt - Anh
-
Dày Công Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Definition Of Dày Công? - Vietnamese - English Dictionary
-
Dày Công Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 15 Dày Công Nghĩa Là Gì
-
Thớt Nhựa Dày Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Dày Nữ Công Sở Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
FJD1954 - Chân Váy Công Sở Chất Liệu Vải Thô Dày Dáng Bút Chì
-
Dày - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dày Công Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Top 14 Dày Công Hay Dầy Công
-
Dày Công Chuẩn Bị Bữa Sáng ở Nhà: Cơ Hội Gắn Kết Tình Cảm Trong ...