Dày đặc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dense, thick, heavy là các bản dịch hàng đầu của "dày đặc" thành Tiếng Anh.
dày đặc + Thêm bản dịch Thêm dày đặcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dense
adjectiveTrái đất được bao phủ bởi nước và lớp áo dày đặc hơi.
The earth is covered with water and a dense mantle of vapor.
GlosbeMT_RnD -
thick
adjectiveMột màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.
A thick fog set in that obscured the view of the coastline.
GlosbeMT_RnD -
heavy
adjectiveAnh cũng thường cảm thấy màn sương dày đặc mà em đã nói.
I, too, often feel that heavy fog you spoke of, Corrie.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- acervuline
- crass
- densely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dày đặc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dày đặc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mức độ Dày đặc Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Dày đặc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dày đặc Bằng Tiếng Anh
-
"Độ Dày" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DÀY ĐẶC CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÀY ĐẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
độ Dày Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bệnh đục Thủy Tinh Thể Và Những điều Cần Biết
-
Suy Tim (HF) - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hở Van 2 Lá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Phương Pháp điều Trị
-
Phrasal Verbs Trong Tiếng Anh: Tất Cả Những điều Bạn Cần Biết
-
Nếu đã Phát Hiện Mô Vú Dày đặc Thì Sau Này Chụp Nhũ ảnh Có Mang ...
-
11 Kênh Học Tiếng Anh Online Miễn Phí Tốt Nhất Trên YouTube
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...