Dây Điều Khiển Sang Jin Không Lưới 10 Lõi-0.5mm | 10Cx0.5
Có thể bạn quan tâm
Description
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 10 lõi-0.5mm | 10Cx0.5
Cáp Điều Khiển Sang Jin không Lưới 0.5mm /2C~30C-Loại 1
Thông Tin chung của Dây Điều Khiển Sang Jin
Dây Điều Khiển Sang Jin Loại Chống Nhiễu (Có Lưới)
- Dây Điều Khiển Sang Jin có Qui cách dây 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm.
- Số sợi 2C -3C-4C-5C-6C-7C-8C-9C-10C-12C-14C-15C-16C-đến 30C.
- Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
- Có 1 lớp lưới đồng chống nhiễu.
- Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài cùa Dây Điều Khiển Sang Jin màu đen bằng PVC.
- Loại cáp này được sản xuất với những đặc tính riêng biệt sau: Bảo vệ chống nhiễu cho cáp với lớp băng đồng. Bảo vệ về đặc tính cơ học cho cáp với lớp sợi hoặc băng thép. Bảo vệ cáp trong điều kiện lửa như chống bén cháy, chậm cháy hoặc không có khói và tỏa ra khí độc. Bảo vệ cáp khỏi mỗi mọt và sự tấn công của các côn trùng khác.
- Nhiệt độ ruột dẫn tối đa trong vận hành bình thường là 90 độ C.
- Nhiệt độ cực đại cho phép ngắt mạch:250OC,thời gian không quá 5 giây.
- Quy cách đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn tùy theo khách hàng yêu cầu.
Cáp Điều Khiển Sang Jin Loại Không Chống Nhiễu (Không Lưới)
- Dây Điều Khiển Sang Jin có Qui cách dây 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm.
- Số sợi 2C -3C-4C-5C-6C-7C-8C-9C-10C-12C-14C-15C-16C-đến 30C.
- Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
- Không bọc lớp đồng chống nhiễu, ở trong có nhiều sợi dây nilong chống giãn dây.
- Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC.
- Loại cáp này được sản xuất với những đặc tính riêng biệt sau: Bảo vệ về đặc tính cơ học cho cáp với lớp sợi hoặc băng thép. Bảo vệ cáp trong điều kiện lửa như chống bén cháy, chậm cháy hoặc không có khói và tỏa ra khí độc. Bảo vệ cáp khỏi mỗi mọt và sự tấn công của các côn trùng khác.
- Điện áp danh định: 300/500V; 600V; 0.6/1kV.
- Nhiệt độ ruột dẫn tối đa của Dây Điều Khiển Sang Jin trong vận hành bình thường là 90 độ C.
- Nhiệt độ cực đại cho phép ngắt mạch:250OC,thời gian không quá 5 giây.
- Quy cách đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn tùy theo khách hàng yêu cầu.
Xác định dây trong Dây Điều Khiển Sang Jin
- 2 core: Black, White
- 3 core: Black, White, Red
- 4 core: Black, White, Red, Green
- Above 5 core: Numbering code on Black
Bảng giá Cáp Điều Khiển Sang Jin
| Cataloge Cáp Điều Khiển Sang Jin
|
Hình Ảnh Quy Cách Dây Điều Khiển Sang Jin có lưới:
![]() | ![]() |
Bảng giá Dây Điều Khiển Sang Jin
| Loại | Quy Cách | ĐG Loại 01 | ĐG Loại 02 |
|---|---|---|---|
| Cáp Không Lưới | 2C x 0.5 SQmm | 4,500/m | 4,000/m |
| Cáp Không Lưới | 3C x 0.5 SQmm | 6,500/m | 5,100/m |
| Cáp Không Lưới | 4C x 0.5 SQmm | 8,000/m | 6,500/m |
| Cáp Không Lưới | 6C x 0.5 SQmm | 11,700/m | 9,000/m |
| Cáp Không Lưới | 8C x 0.5 SQmm | 14,500/m | 11,000/m |
| Cáp Không Lưới | 10C x 0.5 SQmm | 18,700/m | 13,300/m |
| Cáp Không Lưới | 12C x 0.5 SQmm | 22,200/m | 15,800/m |
| Cáp Không Lưới | 16C x 0.5 SQmm | 29,500/m | 20,500/m |
| Cáp Không Lưới | 20C x 0.5 SQmm | 35,500/m | 24,000/m |
| Cáp Không Lưới | 24C x 0.5 SQmm | 52,000/m | 33,200/m |
| Cáp Không Lưới | 30C x 0.5 SQmm | 59,200/m | 41,500/m |
| Cáp Không Lưới | 2C x 0.75 SQmm | 6,500/m | 5,500/m |
| Cáp Không Lưới | 3C x 0.75 SQmm | 9,000/m | 7,500/m |
| Cáp Không Lưới | 4C x 0.75 SQmm | 11,500/m | 9,000/m |
| Cáp Không Lưới | 6C x 0.75 SQmm | 17,000/m | 12,600/m |
| Cáp Không Lưới | 8C x 0.75 SQmm | 21,400/m | 15,500/m |
| Cáp Không Lưới | 10C x 0.75 SQmm | 26,700/m | 19,500/m |
| Cáp Không Lưới | 12C x 0.75 SQmm | 32,000/m | 22,000/m |
| Cáp Không Lưới | 16C x 0.75 SQmm | 43,500/m | 29,500/m |
| Cáp Không Lưới | 20C x 0.75 SQmm | 52,000/m | 35,000/m |
| Cáp Không Lưới | 24C x 0.75 SQmm | 63,500/m | 42,000/m |
| Cáp Không Lưới | 30C x 0.75 SQmm | 84,500/m | 50,500/m |
| Cáp Không Lưới | 2C x 1.25 SQmm | 10,000/m | 7,500/m |
| Cáp Không Lưới | 3C x 1.25 SQmm | 14,200/m | 10,500/m |
| Cáp Không Lưới | 4C x 1.25 SQmm | 18,200/m | 12,500/m |
| Cáp Không Lưới | 6C x 1.25 SQmm | 25,800/m | 18,000/m |
| Cáp Không Lưới | 7C x 1.25 SQmm | 29,500/m | 20,000/m |
| Cáp Không Lưới | 8C x 1.25 SQmm | 34,000/m | 22,500/m |
| Cáp Không Lưới | 10C x 1.25 SQmm | 42,500/m | 29,500/m |
| Cáp Không Lưới | 12C x 1.25 SQmm | 50,700/m | 33,500/m |
| Cáp Không Lưới | 16C x 1.25 SQmm | 67,000/m | 42,500/m |
| Cáp Không Lưới | 20C x 1.25 SQmm | 82,500/m | 53,000/m |
| Cáp Không Lưới | 24C x 1.25 SQmm | 100,000/m | 66,000/m |
| Cáp Không Lưới | 30C x 1.25 SQmm | 123,000/m | 81,000/m |
| Cáp Không Lưới | 2C x 1.5 SQmm | 11,600/m | 8,500/m |
| Cáp Không Lưới | 3C x 1.5 SQmm | 18,000/m | 12,500/m |
| Cáp Không Lưới | 4C x 1.5 SQmm | 24,000/m | 15,500/m |
| Cáp Không Lưới | 10C x 1.5 SQmm | 56,500/m | 35,000/m |
| Cáp Không Lưới | 2C x 2.5 SQmm | 21,500/m | 12,400/m |
| Cáp Không Lưới | 3C x 2.5 SQmm | 28,500/m | 18,000/m |
| Cáp Không Lưới | 4C x 2.5 SQmm | 36,500/m | 24,000/m |
| Cáp Không Lưới | 5C x 2.5 SQmm | 46,500/m | 30,000/m |
| Cáp Không Lưới | 7C x 2.5 SQmm | 64,000/m | 39,000/m |
| Cáp Không Lưới | 12C x 2.5 SQmm | 108,000/m | 68,000/m |
| Cáp Có Lưới | 2C x 0.5 SQmm | 7,500/m | 6,000/m |
| Cáp Có Lưới | 3C x 0.5 SQmm | 9,000/m | 7,000/m |
| Cáp Có Lưới | 4C x 0.5 SQmm | 11,000/m | 8,500/m |
| Cáp Có Lưới | 6C x 0.5 SQmm | 15,000/m | 11,000/m |
| Cáp Có Lưới | 8C x 0.5 SQmm | 18,500/m | 13,000/m |
| Cáp Có Lưới | 10C x 0.5 SQmm | 22,500/m | 15,500/m |
| Cáp Có Lưới | 12C x 0.5 SQmm | 27,000/m | 18,000/m |
| Cáp Có Lưới | 16C x 0.5 SQmm | 39,000/m | 25,000/m |
| Cáp Có Lưới | 20C x 0.5 SQmm | 51,500/m | 31,500/m |
| Cáp Có Lưới | 24C x 0.5 SQmm | 60,800/m | 36,800/m |
| Cáp Có Lưới | 30C x 0.5 SQmm | 67,500/m | 43,000/m |
| Cáp Có Lưới | 2C x 0.75 SQmm | 9,000/m | 7,500/m |
| Cáp Có Lưới | 3C x 0.75 SQmm | 11,500/m | 9,500/m |
| Cáp Có Lưới | 4C x 0.75 SQmm | 14,500/m | 11,000/m |
| Cáp Có Lưới | 6C x 0.75 SQmm | 20,500/m | 14,500/m |
| Cáp Có Lưới | 8C x 0.75 SQmm | 26,500/m | 18,000/m |
| Cáp Có Lưới | 10C x 0.75 SQmm | 31,000/m | 22,500/m |
| Cáp Có Lưới | 12C x 0.75 SQmm | 36,000/m | 25,500/m |
| Cáp Có Lưới | 16C x 0.75 SQmm | 47,000/m | 39,500/m |
| Cáp Có Lưới | 20C x 0.75 SQmm | 59,300/m | 47,500/m |
| Cáp Có Lưới | 24C x 0.75 SQmm | 78,000/m | 56,000/m |
| Cáp Có Lưới | 30C x 0.75 SQmm | 90,000/m | 63,500/m |
| Cáp Có Lưới | 2C x 1.25 SQmm | 13,000/m | 9,000/m |
| Cáp Có Lưới | 3C x 1.25 SQmm | 17,000/m | 12,500/m |
| Cáp Có Lưới | 4C x 1.25 SQmm | 22,000/m | 15,500/m |
| Cáp Có Lưới | 6C x 1.25 SQmm | 30,500/m | 20,500/m |
| Cáp Có Lưới | 8C x 1.25 SQmm | 39,000/m | 25,500/m |
| Cáp Có Lưới | 10C x 1.25 SQmm | 49,500/m | 32,000/m |
| Cáp Có Lưới | 12C x 1.25 SQmm | 56,500/m | 37,000/m |
| Cáp Có Lưới | 16C x 1.25 SQmm | 81,000/m | 48,500/m |
| Cáp Có Lưới | 20C x 1.25 SQmm | 102,500/m | 60,000/m |
| Cáp Có Lưới | 24C x 1.25 SQmm | 127,000/m | 76,500/m |
| Cáp Có Lưới | 30C x 1.25 SQmm | 158,000/m | 94,000/m |
| Cáp Có Lưới | 2C x 1.5 SQmm | 17,500/m | 11,100/m |
| Cáp Có Lưới | 3C x 1.5 SQmm | 23,500/m | 13,600/m |
| Cáp Có Lưới | 4C x 1.5 SQmm | 29,000/m | 18,000/m |
| Cáp Có Lưới | 10C x 1.5 SQmm | 69,000/m | 38,500/m |
| Cáp Có Lưới | 2C x 2.5 SQmm | 24,000/m | 15,000/m |
| Cáp Có Lưới | 3C x 2.5 SQmm | 33,500/m | 21,000/m |
| Cáp Có Lưới | 4C x 2.5 SQmm | 45,000/m | 26,000/m |
Giới thiệu sơ lược về Sang Jin
Từ khóa » Dây 10 Lõi
-
Dây Cáp điều Khiển 10 Lõi, Cáp Tín Hiệu 10C Altek Kabel - Shopee
-
Dây Tín Hiệu 8 Lõi ,10 Lõi 8x0,25 Và 10x0,25 Có Chống Nhiễu(đơn Giá ...
-
Cáp điều Khiển 10 Lõi (Korea) - Thiết Bị Điện Duy Linh
-
Dây Cáp điện 10 Lõi 0.5mm Có Bọc Lưới Chống Nhiễu
-
Dây Điện 10 Lõi
-
Dây Cáp điều Khiển 10 Lõi, Cáp Tín Hiệu 10C Altek Kabel
-
Top 14 Dây 10 Lõi
-
Top 14 Dây Cáp 10 Lõi
-
Dây điện 10 Lõi Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Bảng Giá Dây Cáp điều Khiển Cadivi - Thuận Thịnh Phát
-
Dây điện 10 Lõi Nhân 02mm Chống Nhiễu 5m 90k - Sendo
-
Cáp điện Thoại 5 đôi - 5 Pair (10 Lõi) Sino - Viễn Thông Xanh
-
Dây Tín Hiệu 8 Lõi ,10 Lõi 8x0,25 Và 10x0,25 Có Chống Nhiễu
-
Dây Cáp Điều Khiển Không Lưới 10 Lõi Sangjin 10×0.75mm
-
Cáp điều Khiển Có Lưới 10 Lõi SH-500 ALTEK KABEL SH-10510
-
Dây điện 10 Lõi Chính Hãng, Bảng Giá 2022

