Dây Dợ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây dợ" thành Tiếng Anh
cord and string, tackle là các bản dịch hàng đầu của "dây dợ" thành Tiếng Anh.
dây dợ + Thêm bản dịch Thêm dây dợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cord and string
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
tackle
verb nounCũng có chướng ngại và dây dợ nữa.
Block and tackle too.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây dợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây dợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Dợ Hay Dây Dợ
-
More Content - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Dây Dợ - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "dây Dợ" - Là Gì?
-
Dây Dợ
-
Dây Dợ Nghĩa Là Gì?
-
'dây Dợ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dây Dợ Là Gì - Nghĩa Của Từ Dây Dợ Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Từ Điển - Từ Dây Dợ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Dây Dợ - Từ điển Việt - Tra Từ - MarvelVietnam
-
'dây Dợ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - - MarvelVietnam
-
Dây Dợ, Dac, Amp, Nhiều đồ Hay | VNAV - Mạng Nghe Nhìn Việt Nam
-
Nguyễn Trãi Quốc Âm Từ Điển - Nom Foundation
-
Vi Cầm Không Thích Nổi Tiếng - Hànộimới
-
Rợ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quên đi Mớ Dây Dợ Rối Bời Trên Bàn Làm Việc, Chiếc Cáp Sạc Này Kết ...