Dạy Dỗ Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dạy dỗ" thành Tiếng Anh

teach, admonish affectionately, bred là các bản dịch hàng đầu của "dạy dỗ" thành Tiếng Anh.

dạy dỗ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • teach

    verb

    to pass on knowledge [..]

    Sự dạy dỗ có hiệu quả là sự dạy dỗ động đến lòng những người trong cử tọa.

    Good teaching touches the hearts of those in the audience.

    en.wiktionary.org
  • admonish affectionately

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • bred

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • breed
    • education
    • manage
    • taught
    • teach affectionnately
    • teaching
    • train
    • to teach
    • upbringing
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dạy dỗ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dạy dỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dạy Dỗ Dịch Tiếng Anh Là Gì