ĐÂY LÀ CÁI GÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÂY LÀ CÁI GÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đây là cái gì
what is thiswhat's thiswhat was this
{-}
Phong cách/chủ đề:
What's this?Tôi biết đây là cái gì.
I know what this is.Đây là cái gì dầu?
What is this, oil?Nói tôi nghe đây là cái gì.
Tell me what this is.Đây là cái gì nước?".
What is this water?”.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnNàng đã biết đây là cái gì.
You knew what this was.Đây là cái gì, Alan.”.
What is this, Alan?".Nàng đã biết đây là cái gì.
She knew what this was.Đây là cái gì rác rưởi?
What is this rubbish?Đố bạn biết đây là cái gì!
Can you guess what this is?Đây là cái gì, ảo thuật?
What was this, magic?Thử đoán xem đây là cái gì?
Can you guess what this is?Đây là cái gì, bạo động ư?
What is this, violence?Mày biết đây là cái gì không, bạn?
Do you have any idea what this is, buddy?Đây là cái gì nguyên tinh?”.
What is this Tugendbund?'.Cảnh Nguyên kinh thanh nói:“ Đây là cái gì!”!
The announcer said,“What's this?!Đây là cái gì, vệ tinh bản đồ?
What is this, mental mapping?Nên tôi đã hỏi người lái xe," Đây là cái gì?".
So I asked the driver,"What is this?".Đây là cái gì thiên hố bắt đầu!
This is what the avalanche begins!Không một ai có thể nói cho gã biết đây là cái gì.
No one else can tell you what this is.Đây là cái gì tôi đã mua ở Tây Ban Nha.
This is what I bought in Spain.Cho họ nói rằng“ xem đây, đây là cái gì.
But if they do look at it they say: What's this?Đây là cái gì?” ma cà rồng nghi ngờ nói.
What's this?” the vampire asked suspiciously.Đây là cái gì, là trường học sao?
What is this, this is a school?Đây là cái gì nghiên cứu của tôi đặt ra để làm.
This is what my research set out to do.Đây là cái gì mà trông như“ sách trời” thế?”?
Is This What“Book Heaven” Would Look Like?Đây là cái gì bạn nên sử dụng để lợi thế của bạn.
This is what you need to use to your advantage.Đây là cái gì bạn nên sử dụng để lợi thế của bạn.
This is what you will want to use to your advantage.Đây là cái gì, giống như có ai đang nói chuyện ấy!”!
What is this, everyone is saying like this!.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0177 ![]()
![]()
đây là cái bànđây là cái gì đó

Tiếng việt-Tiếng anh
đây là cái gì English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đây là cái gì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đây là một cái gì đóthis is somethingđây là cái gì đóthis is something thatđây là một cái gì đó bạnthis is something youTừng chữ dịch
đâyđại từitlàđộng từislàgiới từascáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsgìđại từwhatanythingsomethingnothinggìngười xác địnhwhateverTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đây Là Cái Gì Trong Tiếng Anh
-
đây Là Cái Gì - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
ĐÂY LÀ CÁI GÌ VẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đây Là Cái Gì? - Cambridge English
-
Đây Là Cái Gì? (This And That) || Hội Thoại Đóng Vai Bằng Tiếng Anh ...
-
Tiếng Anh Cơ Bản Bài 4: Đây Là Cái Gì Vậy? (VOA) - YouTube
-
Level 12 - Câu Hỏi What (What Is It...) - Ngữ Pháp Tiếng Anh - Cơ Bản
-
Hỏi đây Là Cái Gì Bằng Tiếng Anh
-
Đây Là Cái Gì Trong Tiếng Anh
-
Đây Là Cái Gì? - Cambridge English - MarvelVietnam
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp - Đại Từ Chỉ định: This/That; Mạo Từ Bất định: A/An - TFlat
-
67 Cấu Trúc Câu Thông Dụng Trong Tiếng Anh | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Cách đặt Câu Hỏi Với WHICH, WHAT Trong Tiếng Anh
-
+5 Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh đơn Giản, "cực" Dễ Nhớ
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng ... - NHK
-
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG SỬ DỤNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Lớp 3 Chuẩn Theo Chương Trình Học Của Bé