đáy Lòng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đáy lòng" thành Tiếng Anh
core, deep là các bản dịch hàng đầu của "đáy lòng" thành Tiếng Anh.
đáy lòng + Thêm bản dịch Thêm đáy lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
core
verb nounTừ tận đáy lòng.
At her core, she has a core.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deep
adjective noun adverbNhưng tận đáy lòng, em vẫn ghét cô ấy.
But deep down, somewhere, I still hate her.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đáy lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đáy lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáy Lòng Nghĩa Là Gì
-
'đáy Lòng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đáy Lòng Bằng Tiếng Anh
-
đáy Lòng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của ...
-
Từ điển Việt Trung "đáy Lòng" - Là Gì?
-
đáy Lòng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của ... - MarvelVietnam
-
Top 14 đáy Lòng Có Nghĩa Là Gì
-
Tự điển - đáy Lòng - Phật Giáo
-
Day Long Là Gì - Thả Rông
-
đáy Lòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tự đáy Lòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đã Thương Là Thương Tận đáy Lòng - Báo Phụ Nữ
-
Nghĩa Của Từ Thực Lòng - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Điều Bạn Thường Giấu Tận đáy Lòng Khi Yêu Là Gì? Hình ảnh Nhìn Thấy ...
-
Đáy Là Gì, Nghĩa Của Từ Đáy | Từ điển Việt
-
Hãy Quy Y Từ Tận đáy Lòng - Thư Viện Hoa Sen