• Dãy Núi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dãy núi" thành Tiếng Anh
mountain range, cordillera, massif là các bản dịch hàng đầu của "dãy núi" thành Tiếng Anh.
dãy núi + Thêm bản dịch Thêm dãy núiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mountain range
nounline of mountains [..]
Nhưng anh sẽ mua được cả dãy núi, đảm bảo luôn.
But you're gonna own a full mountain range, guaranteed.
en.wiktionary2016 -
cordillera
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
massif
nounLần đầu tiên thấy dãy núi tôi đã bị mê hoặc.
These massifs enchanted me from the first time I saw them.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mountain system
- mountains
- non-geologically related mountain range
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dãy núi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dãy núi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dãy Núi Tiếng Anh Là J
-
DÃY NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dãy Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dãy Núi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dãy Núi Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dãy Núi" - Là Gì?
-
Dãy Núi Tiếng Anh Là Gì
-
Dãy Núi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Anpơ – Wikipedia Tiếng Việt
-
DÃY NÚI ROCKY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'dãy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Gấu Đây
-
Top 20 Núi Trong Tiếng Anh Viết Là Gì Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông
-
DÃY NÚI HOÀNG LIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dãy Núi Là Gì - Nghĩa Của Từ Dãy Núi Trong Tiếng Pháp
-
Top 12 Núi Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì - Học Wiki
-
Dãy Núi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran