ĐẦY RẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐẦY RẪY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từđầy rẫyrifeđầy rẫylan trànnhiềutràn ngậptràn đầyaboundrất nhiềucó nhiềuđầy dẫyđầy rẫytràn đầycó rấtrất phong phútràn ngậpfraughtđầynhiềucăng thẳngđầy rủi rođầy khó khăngây ranhiều khó khănis fullđầytràn đầyđược đầy đủlà toàncó đầy đủtràn ngậpđược trọn vẹnlà fullcó fulllà đầy đủfilledđiềnlấp đầyđổ đầylàm đầylàmtràn ngậptràn đầychứa đầyrót đầyis littered withis repleteteeming withđầy dẫyaboundedrất nhiềucó nhiềuđầy dẫyđầy rẫytràn đầycó rấtrất phong phútràn ngậpstodgy

Ví dụ về việc sử dụng Đầy rẫy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thế giới đầy rẫy tội ác.The world is full of crime.Hollywood đầy rẫy những nỗ lực thất bại.Hollywood is littered with failed attempts.Thế giới đầy rẫy tội ác.The world is full of crimes.Hơn, đầy rẫy trong tự nhiên ở Kanagawa là gì.What is more, nature abounds in Kanagawa.Chắc tôi đầy rẫy bất ngờ.Guess I'm full of surprises.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhu vườn đầyMỗi bước trên chặng đường đó đều đầy rẫy thách thức.Each step along this road was fraught with challenges.Thế giới đầy rẫy tội ác.The world is filled with crime.Thế giới đầy rẫy những người thông minh nhưng nghèo nàn.”.The world is full of smart, poor people.”.Cuộc đời tôi đầy rẫy những bất hạnh”.My life has been full of misfortune.Cuộc sống đầy rẫy những rủi ro và đôi khi chúng sẽ bắt bạn trả giá.Life is full of risks, and sometimes they totally pay off.Nhưng thế giới đầy rẫy những nguy hiểm!But the world is full of dangers!Nhưng cuộc sống của bà mẹ đơn thân đầy rẫy những khó khăn.Life of a single mother is full of difficulties.Cuộc sống đầy rẫy những mối đe dọa.Life is full of threats.Thế giới mà chúng ta đang sống đầy rẫy những điều bí ẩn.The world in which we are living is full of mysterious things.Lịch sử đầy rẫy chiến tranh tôn giáo.History is full of religious wars.Cuộc đời của tôi đã đầy rẫy những nỗi bất hạnh.My life has been full of misfortune.Cuộc sống đầy rẫy những bí ẩn và bất ngờ.Life is full of mysteries and surprises.Thế giới xung quanh chúng ta đầy rẫy những vấn đề.The world around us is full of problems.Một xã hội đầy rẫy dối trá thì biết đặt lòng tin vào đâu?In a society filled with lies, who can you trust?Hãy dạy con rằng cuộc sống đầy rẫy những cơ hội học hỏi.We can't deny that life is full of opportunities to learn.Thế giới đầy rẫy những" vai" được quyết định bởi các nguồn bên ngoài.The world is full of"shoulds" dictated by external sources.Trong một thị trường đầy rẫy những đối thủ cạnh tranh?And in a market filled with competitors?Các tài liệu ghi chép về hoạtđộng giao dịch nội gián đầy rẫy những vụ như thế.The record of insider trading is replete with such cases.Thế giới ngày nay đầy rẫy những con người như vậy.Today the world is full of such persons.Những so sánh Donald Trump với Adolf Hitler đầy rẫy trong cuốn sách này.Comparisons between Donald Trump and Adolf Hitler abound in this volume.Thế giới này đầy rẫy những thứ tàn nhẫn, đau đớn và đầy phi lý.This world is full of unreasonable, painful, and cruel things.Con đường đi đến thành công luôn đầy rẫy những khó khăn và thất bại.The road to success is filled with difficulty and failure.Thung lũng Silicon cũng đầy rẫy những người như vậy.Silicon Valley is filled with such Indians.Thần thoại Hy Lạp cũng đầy rẫy các câu chuyện như vậy.Greek mythology is full of such stories.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0285

Từng chữ dịch

đầytính từfullfraughtcompleteđầytrạng từfullyđầyđộng từfillrẫydanh từrẫydivorces S

Từ đồng nghĩa của Đầy rẫy

tràn đầy tràn ngập đầy dẫy điền lấp đầy fill đổ đầy rất nhiều làm đầy làm được đầy đủ rife chứa đầy có nhiều lan tràn rót đầy đẩy ranh giớiđây rõ ràng không phải là

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đầy rẫy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đầy Rẫy