đầy Rẫy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- đầy rẫy
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đầy rẫy tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đầy rẫy trong tiếng Trung và cách phát âm đầy rẫy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầy rẫy tiếng Trung nghĩa là gì.
đầy rẫy (phát âm có thể chưa chuẩn)
百出 《 形容出现次数很多(多含贬义)。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 百出 《 形容出现次数很多(多含贬义)。》đầy rẫy mâu thuẫn矛盾百出。勃勃 《 精神旺盛或欲望强烈的样子。》dã tâm đầy rẫy野心勃勃。车载斗量 《形容数量很多, 多用来表示不足为奇。》充斥 《充满(含厌恶意)。》trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc. 解放前, 洋货充斥中国市场。 充溢 《充满; 流露。》俯拾即是 《只要弯下身子来检, 到处都是。形容地上的某一类东西、要找的某一类例证、文章中的错别字等很多。也说俯拾皆是。》满坑满谷 《形容到处都是, 多得很。》满目 《充满视野。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đầy rẫy hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- sấy tiếng Trung là gì?
- sách bài tập tiếng Trung là gì?
- trám đen tiếng Trung là gì?
- thái độ cửa quyền tiếng Trung là gì?
- màn vây tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầy rẫy trong tiếng Trung
百出 《 形容出现次数很多(多含贬义)。》đầy rẫy mâu thuẫn矛盾百出。勃勃 《 精神旺盛或欲望强烈的样子。》dã tâm đầy rẫy野心勃勃。车载斗量 《形容数量很多, 多用来表示不足为奇。》充斥 《充满(含厌恶意)。》trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc. 解放前, 洋货充斥中国市场。 充溢 《充满; 流露。》俯拾即是 《只要弯下身子来检, 到处都是。形容地上的某一类东西、要找的某一类例证、文章中的错别字等很多。也说俯拾皆是。》满坑满谷 《形容到处都是, 多得很。》满目 《充满视野。》
Đây là cách dùng đầy rẫy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầy rẫy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 百出 《 形容出现次数很多(多含贬义)。》đầy rẫy mâu thuẫn矛盾百出。勃勃 《 精神旺盛或欲望强烈的样子。》dã tâm đầy rẫy野心勃勃。车载斗量 《形容数量很多, 多用来表示不足为奇。》充斥 《充满(含厌恶意)。》trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc. 解放前, 洋货充斥中国市场。 充溢 《充满; 流露。》俯拾即是 《只要弯下身子来检, 到处都是。形容地上的某一类东西、要找的某一类例证、文章中的错别字等很多。也说俯拾皆是。》满坑满谷 《形容到处都是, 多得很。》满目 《充满视野。》Từ điển Việt Trung
- bệnh tim đau thắt tim co thắt tiếng Trung là gì?
- đính ước tiếng Trung là gì?
- bộ điều chỉnh tiếng Trung là gì?
- lục tống tiếng Trung là gì?
- không an phận tiếng Trung là gì?
- cầu chứng tiếng Trung là gì?
- bận tối mắt mà vẫn thong dong tiếng Trung là gì?
- rèn tập tiếng Trung là gì?
- đuôi đạn tiếng Trung là gì?
- trở lại học tiếng Trung là gì?
- dạng thức tiếng Trung là gì?
- phần tử phản loạn tiếng Trung là gì?
- áo giám đốc tiếng Trung là gì?
- tê dại tiếng Trung là gì?
- lưng chừng núi tiếng Trung là gì?
- cảnh sát nhân dân tiếng Trung là gì?
- người mê xem hát tiếng Trung là gì?
- chất thơm tiếng Trung là gì?
- bọn địch tiếng Trung là gì?
- lanh lợi tiếng Trung là gì?
- trên đường tiếng Trung là gì?
- Peru tiếng Trung là gì?
- đóm lửa cháy rừng tiếng Trung là gì?
- bốn bể tiếng Trung là gì?
- nghe ngóng tiếng Trung là gì?
- cơm suất tiếng Trung là gì?
- Phật tổ tiếng Trung là gì?
- thiếu máu ác tính tiếng Trung là gì?
- máy chính tiếng Trung là gì?
- đau khoé tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đầy Rẫy Tiếng Anh Là Gì
-
đầy Rẫy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'đầy Rẫy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐẦY RẪY NHỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ĐẦY RẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đầy Rẫy: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ : đầy Rẫy | Vietnamese Translation
-
đầy Rẫy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 đầy Rẫy Tiếng Anh Là Gì
-
"đầy Rẫy" Là Gì? Nghĩa Của Từ đầy Rẫy Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
6 Cách Diễn đạt Tiếng Anh Vay Mượn Từ Nước Ngoài Bạn Nên Biết
-
Chính Tả Tiếng Anh Nên được đơn Giản Hóa? - BBC News Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ebook Sách Tiếng Anh, Tiểu Luận Trên Mạng đầy Rẫy Phần Mềm độc Hại
-
[A-Z] Tính Từ Trong Tiếng Anh: Phân Loại, Vị Trí & Nhận Biết đầy đủ
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Đầy Rẫy