Dây Thép Gai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dây thép gai
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dây thép gai tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dây thép gai trong tiếng Trung và cách phát âm dây thép gai tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dây thép gai tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dây thép gai tiếng Trung dây thép gai (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dây thép gai tiếng Trung 铁丝网 《一种军用障碍物, 用有刺或无刺的铁丝固定在桩上, 用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
铁丝网 《一种军用障碍物, 用有刺或无刺的铁丝固定在桩上, 用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dây thép gai hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hàng trên tiếng Trung là gì?
  • đồ kỷ niệm tiếng Trung là gì?
  • Đắc Lắc tiếng Trung là gì?
  • cục gạch tiếng Trung là gì?
  • đảng tổ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dây thép gai trong tiếng Trung

铁丝网 《一种军用障碍物, 用有刺或无刺的铁丝固定在桩上, 用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。》

Đây là cách dùng dây thép gai tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dây thép gai tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 铁丝网 《一种军用障碍物, 用有刺或无刺的铁丝固定在桩上, 用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。》

Từ điển Việt Trung

  • bùn quánh tiếng Trung là gì?
  • não nước tiếng Trung là gì?
  • bộ chia đường nước tiếng Trung là gì?
  • bình thoại tiếng Trung là gì?
  • đến... mới thôi tiếng Trung là gì?
  • lôi đài tiếng Trung là gì?
  • quần vải oxford tiếng Trung là gì?
  • u mịch tiếng Trung là gì?
  • đặt song song tiếng Trung là gì?
  • báng súng tiếng Trung là gì?
  • đểu giả tiếng Trung là gì?
  • đầu cùng tiếng Trung là gì?
  • ép gả tiếng Trung là gì?
  • bám đuôi tiếng Trung là gì?
  • tờ tiếng Trung là gì?
  • đường dẫn đái tiếng Trung là gì?
  • thi chạy ma ra tông tiếng Trung là gì?
  • chấm tiếng Trung là gì?
  • công xướng tiếng Trung là gì?
  • cầu thầy tiếng Trung là gì?
  • xoay chuyển trời đất tiếng Trung là gì?
  • túc trực bên linh cữu tiếng Trung là gì?
  • bời rời tiếng Trung là gì?
  • chủ xướng tiếng Trung là gì?
  • sự chua cay tiếng Trung là gì?
  • quốc sự tiếng Trung là gì?
  • kết toán tài vụ tiếng Trung là gì?
  • dâng biếu tiếng Trung là gì?
  • chơi chán tiếng Trung là gì?
  • di chuyển quân đội tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dây Thép Gai Trong Tiếng Anh Là Gì