Dậy Thì, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dậy thì" thành Tiếng Anh
pubecent, puberal, puberty là các bản dịch hàng đầu của "dậy thì" thành Tiếng Anh.
dậy thì + Thêm bản dịch Thêm dậy thìTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pubecent
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
puberal
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
puberty
nounNgười trẻ tuổi, là người chưa đến tuổi dậy thì.
A young person, one who has not yet reached puberty.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dậy thì " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dậy thì + Thêm bản dịch Thêm Dậy thìTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
puberty
nounage
Người trẻ tuổi, là người chưa đến tuổi dậy thì.
A young person, one who has not yet reached puberty.
wikidata
Bản dịch "dậy thì" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dậy Thì Sớm Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Puberty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Dậy Thì In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Top 14 Dậy Thì Sớm Tiếng Anh Là Gì
-
Tuổi Dậy Thì Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Dậy Thì Sớm: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách điều Trị
-
Meaning Of 'dậy Thì' In Vietnamese - English
-
Dậy Thì Sớm Tiếng Anh Là Gì
-
GIAI ĐOẠN DẬY THÌ - Translation In English
-
CHẬM DẬY THÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓI VỀ TUỔI DẬY THÌ VỚI 45 TỪ VỰNG TIẾNG ANH - Facebook
-
Dậy Thì – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dậy Thì Sớm ở Nam: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Tuổi Dậy Sớm - Khoa Nhi - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG - Health Việt Nam
-
Uống Sữa Nhiều Có Làm Trẻ Dậy Thì Sớm? - CarePlus
-
Nghiên Cứu đặc điểm Lâm Sàng, Cận Lâm Sàng Và Kết Quả điều Trị Dậy ...