→ Dây Truyền, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây truyền" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"dây truyền" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dây truyền trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dây truyền" có bản dịch thành Tiếng Anh
- đường dây truyền thông communication line
- Truyền tải điện năng không dây wireless power transfer
Bản dịch "dây truyền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Truyền Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Truyền Dịch Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Top 14 Dây Truyền Nước Biển Tiếng Anh Là Gì
-
TRUYỀN DỊCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế - EFC
-
ỐNG TRUYỀN NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Truyền Dịch Tĩnh Mạch: Cẩm Nang Về ... - Trang Thiết Bị Y Tế - Vớ Y Khoa
-
TRUYỀN DỊCH THÌ NÓI THẾ NÀO? (hoặc TRUYỀN NƯỚC BIỂN)
-
Truyền Dịch Tĩnh Mạch: Cẩm Nang Về Sử Dụng Dây Và Máy Truyền Dịch
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng Cụ Y Tế Bạn Cần Biết
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Truyền Nước Biển Trong Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Truyền Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Truyền Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
300+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa Thường Gặp Nhất
-
Các Biến Chứng Của Truyền Máu - Huyết Học Và Ung Thư Học