đẩy Về Phía Trước In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đẩy về phía trước" into English
impel, impellent are the top translations of "đẩy về phía trước" into English.
đẩy về phía trước + Add translation Add đẩy về phía trướcVietnamese-English dictionary
-
impel
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
impellent
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đẩy về phía trước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đẩy về phía trước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẩy Về Phía Trước Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đẩy Về Phía Trước Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Đẩy Về Phía Trước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Top 14 đẩy Về Phía Trước Tiếng Anh Là Gì
-
THẲNG VỀ PHÍA TRƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LUÔN TIẾN VỀ PHÍA TRƯỚC In English Translation
-
"Họ đã đẩy Công Việc Về Phía Trước." Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của "tiến Về Phía Trước" Trong Tiếng Anh
-
'phía Trước' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bltv Trong Binace Là Gì Tiếng Anh-xem Bong đa
-
đẩy Về Phía Trước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ đẩy Về Phía Trước Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
PHÍA TRƯỚC - Translation In English
-
101+ Câu Khích Lệ, Cổ Vũ Tinh Thần ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Forwarding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Truyền Hình đá Bóng Bằng Tiếng Anh-trực Tiếp Bóng đá