Daydream Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
daydream
* danh từ
sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
she stared out of the window, lost in day-dreams
cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng
* động từ
he sat in the classroom, day-dreaming about holidays: nó ngồi trong lớp học, đầu óc mơ màng nghĩ đến kỳ nghỉ
Từ điển Anh Anh - Wordnet
daydream
have dreamlike musings or fantasies while awake
She looked out the window, daydreaming
Synonyms: moon
Similar:
reverie: absentminded dreaming while awake
Synonyms: revery, daydreaming, oneirism, air castle, castle in the air, castle in Spain
dream: have a daydream; indulge in a fantasy
Synonyms: woolgather, stargaze



Từ liên quan- daydream
- daydreamer
- daydreaming
- daydreamlike
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Daydreams Là Gì
-
DAYDREAM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DAYDREAMING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "daydream" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Day-dream - Từ điển Anh - Việt
-
Từ Daydreaming Nghĩa Là Gì, định Nghĩa & ý Nghĩa Của Từ ...
-
Top 15 Daydreams Là Gì
-
Daydream Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Daydream Có ý Nghĩa Gì? Nếu Dịch Mộng... - Facebook
-
Daydream Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"daydream" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Daydream Là Gì
-
DAYDREAMS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
DAY-DREAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Một Số Phần Mềm Giúp Bạn Tận Dụng Tính Năng Day Dream Trên ...
-
'daydreams' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'daydream|daydreams' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: Happy Go Lucky / Daydream