đề Bạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đề bạt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đề bạt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đề bạt trong tiếng Trung và cách phát âm đề bạt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đề bạt tiếng Trung nghĩa là gì.
đề bạt (phát âm có thể chưa chuẩn)
拉扯; 拉巴 《扶助; 提拔。》栽培 《 (phát âm có thể chưa chuẩn) 拉扯; 拉巴 《扶助; 提拔。》栽培 《官场中比喻照拂、提拔。》提挈; 擢 ; 拔擢 ; 提拔 《挑选人员使担任更重要的职务。》đề bạt cán bộ提拔干部。phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng. 由副厂长提升为厂长。擢升; 提升 《提高(职位、等级等)。》书汲引 《比喻提拔。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đề bạt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- máy quét phấn tiếng Trung là gì?
- miệng vàng lời ngọc tiếng Trung là gì?
- tiền tiêu uổng phí tiếng Trung là gì?
- cột báo bị bỏ trống tiếng Trung là gì?
- trắng nõn nà tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đề bạt trong tiếng Trung
拉扯; 拉巴 《扶助; 提拔。》栽培 《官场中比喻照拂、提拔。》提挈; 擢 ; 拔擢 ; 提拔 《挑选人员使担任更重要的职务。》đề bạt cán bộ提拔干部。phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng. 由副厂长提升为厂长。擢升; 提升 《提高(职位、等级等)。》书汲引 《比喻提拔。》
Đây là cách dùng đề bạt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đề bạt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 拉扯; 拉巴 《扶助; 提拔。》栽培 《官场中比喻照拂、提拔。》提挈; 擢 ; 拔擢 ; 提拔 《挑选人员使担任更重要的职务。》đề bạt cán bộ提拔干部。phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng. 由副厂长提升为厂长。擢升; 提升 《提高(职位、等级等)。》书汲引 《比喻提拔。》Từ điển Việt Trung
- anh chị em tiếng Trung là gì?
- hoang tưởng tự đại tiếng Trung là gì?
- xuất phục tiếng Trung là gì?
- giá lúc đóng cửa tiếng Trung là gì?
- thịt ướp mặn thịt muối tiếng Trung là gì?
- ột ột tiếng Trung là gì?
- lu loa tiếng Trung là gì?
- người nhà tiếng Trung là gì?
- ống píp tiếng Trung là gì?
- màu đỏ thẫm tiếng Trung là gì?
- bận không kịp mở mắt tiếng Trung là gì?
- đổi thang mà không đổi thuốc tiếng Trung là gì?
- quá khách tiếng Trung là gì?
- thông thênh tiếng Trung là gì?
- huyện Nhâm tiếng Trung là gì?
- hình rẻ quạt tiếng Trung là gì?
- nhảy múa tập thể tiếng Trung là gì?
- trạm thu thuế tiếng Trung là gì?
- không hợp với đạo làm người tiếng Trung là gì?
- cho sẵn tiếng Trung là gì?
- bạ ký tiếng Trung là gì?
- dùng bạo lực tiếng Trung là gì?
- huyên hàn tiếng Trung là gì?
- hầm chắn tiếng Trung là gì?
- mọi việc như ý tiếng Trung là gì?
- lời nhắn tiếng Trung là gì?
- đông đủ tiếng Trung là gì?
- da ngựa tiếng Trung là gì?
- tục tĩu tiếng Trung là gì?
- dấu chấm câu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đề Bạt Nghĩa Là Gì
-
đề Bạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đề Bạt" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đề Bạt - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Đề Bạt
-
Đề Bạt Nghĩa Là Gì?
-
'đề Bạt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ đề Bạt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đề Bạt Công Chức Là Gì ? Quy định Về Khen Thưởng, Kỷ Luật đối Với ...
-
Top 15 đề Bạt Có Nghĩa Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đề Bạt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của "đề Bạt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đề Bạt Nghĩa Là Gì?
-
đề Bạt Tiếng Trung Là Gì?
-
Phân Biệt Nghĩa Của Các Từ Sau Và đặt Câu Với Mỗi Từ: đề Cử, đề Bạt ...
-
đề Bạt Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 12 Đề Bạt Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh