đề Cao Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đề cao" thành Tiếng Anh
dignify, enhance, exalt là các bản dịch hàng đầu của "đề cao" thành Tiếng Anh.
đề cao + Thêm bản dịch Thêm đề caoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dignify
verbSeymour, chúng ta không đề cao sự ngớ ngẩn đó với bài báo.
Seymour, we don't dignify absurdities with coverage.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
enhance
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exalt
verbđều “trung lập về mặt chính trị và không đề cao chủng tộc này hơn chủng tộc khác”.
“stays politically neutral and does not exalt one race above another.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- feature
- give credit
- give prominence to
- heighten
- signalise
- spiritualise
- spiritualize
- think highly of
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đề cao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đề cao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không được đề Cao Tiếng Anh Là Gì
-
được đề Cao Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Đề Cao" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
đề Cao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỀ CAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Đề Xuất Công Nhận Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Thứ Hai - Bộ GD&ĐT
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt