Dè Chừng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dè chừng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dè chừng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dè chừng trong tiếng Trung và cách phát âm dè chừng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dè chừng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dè chừng tiếng Trung dè chừng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dè chừng tiếng Trung 戒 《防备; 警惕。》dè chừng. 戒心。dè chừng kiêu ngạo và nóng vội. 戒骄戒躁。 戒心 《警惕心。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
戒 《防备; 警惕。》dè chừng. 戒心。dè chừng kiêu ngạo và nóng vội. 戒骄戒躁。 戒心 《警惕心。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dè chừng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bão táp tiếng Trung là gì?
  • đường huyết mạch tiếng Trung là gì?
  • vũ khí nhiệt hạch tiếng Trung là gì?
  • làm chuyện khác thường tiếng Trung là gì?
  • nhá nhem tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dè chừng trong tiếng Trung

戒 《防备; 警惕。》dè chừng. 戒心。dè chừng kiêu ngạo và nóng vội. 戒骄戒躁。 戒心 《警惕心。》

Đây là cách dùng dè chừng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dè chừng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 戒 《防备; 警惕。》dè chừng. 戒心。dè chừng kiêu ngạo và nóng vội. 戒骄戒躁。 戒心 《警惕心。》

Từ điển Việt Trung

  • nhạt nhạt tiếng Trung là gì?
  • thép chờ tiếng Trung là gì?
  • Anti py rin tiếng Trung là gì?
  • vẩy nước quét nhà tiếng Trung là gì?
  • đỏm đáng tiếng Trung là gì?
  • hình quạt tròn tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp chế biến thịt tiếng Trung là gì?
  • ngạc tiếng Trung là gì?
  • đoàn du lịch tiếng Trung là gì?
  • họ Điêu tiếng Trung là gì?
  • dao tiện nhọn tiếng Trung là gì?
  • dâu rể tiếng Trung là gì?
  • tự miếu tiếng Trung là gì?
  • cụt hứng bỏ về tiếng Trung là gì?
  • cách bức tiếng Trung là gì?
  • người đi vay tiếng Trung là gì?
  • thằng xích tiếng Trung là gì?
  • đầu ngón tay tiếng Trung là gì?
  • đường trực giao tiếng Trung là gì?
  • lặng lặng tiếng Trung là gì?
  • bởi sao tiếng Trung là gì?
  • hủ bại tiếng Trung là gì?
  • cầu tạm tiếng Trung là gì?
  • di độc tiếng Trung là gì?
  • vô học tiếng Trung là gì?
  • tiu nghỉu như nhà có tang tiếng Trung là gì?
  • đại loại tiếng Trung là gì?
  • mặt đồng hồ tiếng Trung là gì?
  • có sức hấp dẫn tiếng Trung là gì?
  • nói sai sự thật tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dè Chừng Là Cái Gì