Dè Chừng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dè chừng
xem phòng ngừa
xem đề phòng
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dè chừng
Guard against
Foresee the eventuality of
Từ điển Việt Anh - VNE.
dè chừng
guard against-foresee the eventuality of



Từ liên quan- dè
- dè bỉu
- dè dặt
- dè dụm
- dè sẻn
- dè xẻn
- dè đâu
- dè chừng
- dè trước
- dè dặt kín đáo trong lời nói
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dè Chừng Là Sao
-
Dè Chừng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dè Chừng - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "dè Chừng" - Là Gì? - Vtudien
-
Dè Chừng Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Dè Chừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Dè Chừng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'dè Chừng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Dè Chừng Là Sao
-
Dè Chừng Là Gì - Nghĩa Của Từ Dè Chừng Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Điều Gì Khiến đàn ông 'dè Chừng' Người Phụ Nữ đi Bên Cạnh
-
Dè Chừng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chưa Rõ Chân Tướng Dè Chừng Bóng Ma
-
Chưa Rõ Chân Tướng Dè Chừng Bóng Ma
-
Dè Chừng Bằng Tiếng Anh - Glosbe