Dễ Dàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dễ dàng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dễ dàng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dễ dàng trong tiếng Trung và cách phát âm dễ dàng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dễ dàng tiếng Trung nghĩa là gì.
dễ dàng (phát âm có thể chưa chuẩn)
便当 《方便; 使用或行动起来不感觉困难 (phát âm có thể chưa chuẩn) 便当 《方便; 使用或行动起来不感觉困难; 顺手; 简单; 容易。多用于具体事物。》đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng东西不多, 收拾起来很便当。 便捷 《直捷而方便。》垂手 《下垂双手。表示很容易得到。》được một cách dễ dàng. 垂手而得。反手 《形容事情容易办到。》轻便; 轻松; 容易; 易于 《做起来不费事的。》轻易 《简单容易。》thắng lợi không dễ dàng đạt được. 胜利不是轻易得到的。Nếu muốn tra hình ảnh của từ dễ dàng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- máy trộn điện tiếng Trung là gì?
- dốt chữ tiếng Trung là gì?
- van dẫn tiếng Trung là gì?
- vô để tiếng Trung là gì?
- đắc ý vênh váo tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dễ dàng trong tiếng Trung
便当 《方便; 使用或行动起来不感觉困难; 顺手; 简单; 容易。多用于具体事物。》đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng东西不多, 收拾起来很便当。 便捷 《直捷而方便。》垂手 《下垂双手。表示很容易得到。》được một cách dễ dàng. 垂手而得。反手 《形容事情容易办到。》轻便; 轻松; 容易; 易于 《做起来不费事的。》轻易 《简单容易。》thắng lợi không dễ dàng đạt được. 胜利不是轻易得到的。
Đây là cách dùng dễ dàng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dễ dàng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 便当 《方便; 使用或行动起来不感觉困难; 顺手; 简单; 容易。多用于具体事物。》đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng东西不多, 收拾起来很便当。 便捷 《直捷而方便。》垂手 《下垂双手。表示很容易得到。》được một cách dễ dàng. 垂手而得。反手 《形容事情容易办到。》轻便; 轻松; 容易; 易于 《做起来不费事的。》轻易 《简单容易。》thắng lợi không dễ dàng đạt được. 胜利不是轻易得到的。Từ điển Việt Trung
- thình lình tiếng Trung là gì?
- trái sáng tiếng Trung là gì?
- đốm nhỏ tiếng Trung là gì?
- hầm để đá tiếng Trung là gì?
- cốc ly tiếng Trung là gì?
- xin khuyên tiếng Trung là gì?
- tỉnh Quảng Ninh tiếng Trung là gì?
- đi lên tiếng Trung là gì?
- ngô tiếng Trung là gì?
- công an cục tiếng Trung là gì?
- mưng tiếng Trung là gì?
- kim ngân tiếng Trung là gì?
- bần bạc tiếng Trung là gì?
- dộng thành ngài tiếng Trung là gì?
- Burkina Faso tiếng Trung là gì?
- lươn ngắn chê trạch dài tiếng Trung là gì?
- cha mẹ đỡ đầu tiếng Trung là gì?
- quy định thời gian tiếng Trung là gì?
- thơ người khác tiếng Trung là gì?
- cháu ruột tiếng Trung là gì?
- quấy nghịch tiếng Trung là gì?
- sọt đựng phân tiếng Trung là gì?
- được bồi thường tiếng Trung là gì?
- mắc xương cá tiếng Trung là gì?
- công an chìm tiếng Trung là gì?
- quỵ xuống tiếng Trung là gì?
- chân thềm tiếng Trung là gì?
- trống chiều chuông sớm tiếng Trung là gì?
- đốt sách chôn nho tiếng Trung là gì?
- nha cam tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Từ Dễ Dàng Trong Tiếng Trung
-
đơn Giản Dễ Dàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dễ Dàng Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Dễ Dàng Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Trung: Giải Thích Và Cách Dùng Chuẩn
-
Các Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung Bạn Nhất định Phải Biết
-
120 Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách | Tính Tốt & Tính Xấu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Mẫu Con Gái Lý Tưởng
-
Những Cụm Từ Tiếng Trung Thường Dùng (Kỳ 1) - HSKCampus
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
9 Phương Pháp Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Trung Dễ Dàng
-
[Tip] Những Câu Thả Thính Tiếng Trung ý Nghĩa Và độc đáo Nhất