đẻ Hoang Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đẻ hoang" thành Tiếng Anh
illegitimate, baseborn, bastard là các bản dịch hàng đầu của "đẻ hoang" thành Tiếng Anh.
đẻ hoang + Thêm bản dịch Thêm đẻ hoangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
illegitimate
nounVà bây giờ đi đi, đồ chó chết đẻ hoang!
And now remain gone, illegitimate-faced bugger-folk!
GlosbeMT_RnD -
baseborn
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bastard
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- born out of wedlock
- love-begotten
- natural
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đẻ hoang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đẻ hoang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẻ Hoang Tiếng Anh Là Gì
-
'đẻ Hoang' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đẻ Hoang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đẻ Hoang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÂN BIỆT NHỮNG TỪ TIẾNG ANH ĐỂ CHỈ NGƯỜI DI CƯ
-
Mèo Hoang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15+ Bài Luyện Nghe Tiếng Anh Lớp 7 Giúp Tăng Level Nhanh Chóng
-
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ LOÀI VOỌC CHÀ VÁ CHÂN NÂU
-
Chỉ Thị 04/CT-TTg 2022 Giải Pháp Cấp Bách để Bảo Tồn Các Loài Chim ...
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...
-
Từ điển Việt Anh "con Hoang" - Là Gì? - Vtudien
-
Sáu Bí Quyết đạt điểm Cao Trong IELTS Speaking | Hội đồng Anh
-
[PDF] Cẩm Nang An Toàn Sinh Học Phòng Thí Nghiệm
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Những điều Cần Biết Về Hoàng Gia, Vương Triều Và Hoàng Tộc Anh