Dễ Tháo Lắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dễ tháo lắp
* ttừ
knock-down



Từ liên quan- dễ
- dễ bể
- dễ bị
- dễ gì
- dễ lộ
- dễ lở
- dễ nổ
- dễ sợ
- dễ vỡ
- dễ ép
- dễ ăn
- dễ đổ
- dễ ợt
- dễ bán
- dễ bạn
- dễ bảo
- dễ bẩn
- dễ coi
- dễ cày
- dễ cáu
- dễ cảm
- dễ cầm
- dễ cắt
- dễ cởi
- dễ dãi
- dễ dạy
- dễ dầu
- dễ gãy
- dễ gần
- dễ hát
- dễ hủy
- dễ làm
- dễ lây
- dễ lắm
- dễ mắc
- dễ mặc
- dễ mến
- dễ nhớ
- dễ nén
- dễ rơi
- dễ sụp
- dễ thở
- dễ tức
- dễ uốn
- dễ vắt
- dễ vụn
- dễ xài
- dễ đâu
- dễ đảo
- dễ đọc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tháo Lắp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tháo Lắp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÓ THỂ THÁO LẮP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "tháo Lắp" - Là Gì?
-
"tháo Lắp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THÁO RỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lắp Ráp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
THÁO RỜI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Tháo Rời Bằng Tiếng Anh
-
Tháo Lắp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - Tháo Lắp Cụm Pulley Dẫn Động ...
-
Niềng Răng Tháo Lắp Là Gì? Đối Tượng Thực Hiện Và Quy Trình ...
-
Dismantling Là Gì, Nghĩa Của Từ Dismantling | Từ điển Anh