ĐỂ TRỞ NÊN In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐỂ TRỞ NÊN " in English? Sđể trở nênto becomeđể trở thànhđể trở nênto getđể có đượcđể cóđể lấyđể đưađể nhận đượcđể điphảiđể khiếnđể làmlênto make itđể làm cho nóđể giúpbiến nó thànhđể khiến nóđể làm cho nó trở nênđể thực hiện nólàm cho nó trở thànhđể tạo ra nóđể biến nó thành hiện thựcđể thực hiệnto becomingđể trở thànhđể trở nênto gettingđể có đượcđể cóđể lấyđể đưađể nhận đượcđể điphảiđể khiếnđể làmlên

Examples of using Để trở nên in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Để trở nên một, với ta.They become one, for me.Làm thế nào để trở nên vegan?How do you become vegan?Để trở nên giàu có như vậy?".Done to become so rich?".Nó khá gần để trở nên tốt như HT.It came so close to being good.Cách để Trở nên Giàu có trong Tương lai.It shows how to make rich in the future. People also translate đểtrởnêntốthơnhộiđểtrởnênlàmthếnàođểtrởnêncáchduynhấtđểtrởnêncáchđểtrởnêncốgắngđểtrởnênLàm thế nào để trở nên nữ tính hơn?How do I become more feminine?Qua cái nhìn đầutiên nó dường như có những bước để trở nên công chính.At first glance it seems there are steps to becoming righteous.Ronaldo đã làm gì để trở nên vĩ đại?How did Ronaldo become the best?Lời khuyên để trở nên giàu có và thành công.Tips for becoming rich and successful.Bước đầu tiên để trở nên mạnh mẽ!Take that first step to getting stronger!thờigianđểtrởnênnỗlựcđểtrởnênCố gắng để trở nên hoàn hảo là một sự lãng phí thời gian.Trying to make it perfect is a waste of time.Bạn đã sẵn sàng để trở nên chuẩn đẹp chưa?Are you ready to BECOME EXCELLENT?Phải làm sao để trở nên hoàn thiện như Chúa Giêsu muốn?But how do you become so single-minded as Jesus requires?Bạn cần thực hành để trở nên tốt hơn.You must practice in order to get better.Làm thế nào để trở nên con cái của sự sáng?How do we become children of light?Họ đã làm gì để trở nên giàu có?What did they do so that they became wealthy?Cách tốt nhất để trở nên thoải mái với ngôn ngữ là sử dụng nó.The best way of getting comfortable with the language is to use it.Rõ ràng, có một mô hình ở đây để trở nên giàu có trong crypto.Obviously, there's a pattern here to becoming rich in crypto.Làm thế nào để trở nên thuyết phục hơn?How do you become more persuasive?Nhưng những lợi thế này không đủ để trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.But these are not enough for it to become famous worldwide.Làm thế nào để trở nên con cái của sự sáng?How can we become the sons of light?Chúng tôi đang cố gắng để trở nên chuyên nghiệp hơn.We were trying to make it more professional.Vậy làm thế nào để trở nên ổn định hơn?So, how am I going to become more stable?Bạn đã sẵn sàng để trở nên chuyên nghiệp?Are you ready to become IT professional?Họ sẽ tìm cách để trở nên đúng khi họ sai.And they try to make it right when they are wrong.Hãy thay đổi nó để trở nên hiện đại hơn.We have modified it to make it more modern.Chúng thúc đẩy chúng ta để trở nên giống Đấng Christ hơn.He transforms us so that we become more like Christ.Cải thiện bản thân để trở nên hấp dẫn trước phụ nữ.Improve yourself to make you appealing to the ladies.Cortana nhanh chóng học hỏi để trở nên hữu ích hơn mỗi ngày.By learning more about you over time, Cortana becomes more useful every day.Display more examples Results: 29, Time: 0.0519

See also

để trở nên tốt hơnto become bettercơ hội để trở nênopportunity to becomelàm thế nào để trở nênhow to becomehow do i getcách duy nhất để trở nênthe only way to becomethe only way to getcách để trở nênhow to becomeways to becomeway to becomecố gắng để trở nêntrying to becometry to becometrying to make itthời gian để trở nêntime to becomenỗ lực để trở nêneffort to become

Word-for-word translation

đểprepositionforđểparticletođểverbletđểin orderđểadverbsotrởverbcomebecomegotrởadverbbacktrởnounresistancenênverbshouldmustnênadverbso S

Synonyms for Để trở nên

để có được để lấy để đưa để làm cho nó để nhận được để đi phải để khiến để làm lên get để giúp đón để vượt ra để đạt hiểu để bị hãy để tìm chúngđệ trình

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English để trở nên Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Trở Nên In English