đẻ Trứng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đẻ trứng" into English
lay, oviparous, to lay are the top translations of "đẻ trứng" into English.
đẻ trứng + Add translation Add đẻ trứngVietnamese-English dictionary
-
lay
verbto deposit an egg
Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
Those hens lay eggs almost every day.
en.wiktionary2016 -
oviparous
adjective GlosbeMT_RnD -
to lay
verbNó cũng cung cấp một môi trường đặc biệt cho những loài cá di cư đến đẻ trứng.
It also provides a special habitat for these flying fish to lay their eggs.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- oviposit
- spawn
- spend
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đẻ trứng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đẻ trứng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẻ Trứng Dịch Tiếng Anh
-
ĐẺ TRỨNG - Translation In English
-
ĐẺ TRỨNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐẺ TRỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đẻ Trứng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"đẻ Trứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đẻ Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Eggs | Vietnamese Translation
-
Oviparous | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Easter Egg Là Gì? Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Trong Nhiều Lĩnh Vực
-
Top 20 Gà đẻ Trứng Vàng Dịch Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Cá Hồi Di Cư – Wikipedia Tiếng Việt
-
Buồng Trứng đa Nang: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Chẩn đoán Và điều Trị