Dè Trước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dè trước
* dtừ
anticipation
* ngđtừ
anticipate



Từ liên quan- dè
- dè bỉu
- dè dặt
- dè dụm
- dè sẻn
- dè xẻn
- dè đâu
- dè chừng
- dè trước
- dè dặt kín đáo trong lời nói
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dè Trước Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Dè Trước In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Cụm động Từ Chủ đề Lái Xe - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Toàn Bộ Cách Dùng Trạng Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Anh - AMA
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
VẤN ĐỀ TRƯỚC MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC