→ Dễ Vỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dễ vỡ" thành Tiếng Anh
breakable, brittle, fragile là các bản dịch hàng đầu của "dễ vỡ" thành Tiếng Anh.
dễ vỡ + Thêm bản dịch Thêm dễ vỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breakable
adjective nounNó rất, rất dễ vỡ.
It's very, very breakable.
GlosbeMT_RnD -
brittle
adjectivechúng cũng rất dễ vỡ, bạn không thể cạo gỉ cho chúng
but they were very brittle, you couldn't scale them.
GlosbeMT_RnD -
fragile
adjectiveTôi thấy rằng người Mỹ thấy sự yếu ớt, dễ vỡ trong những thay đổi.
I find that Americans see the fragility in changes.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- frangible
- brash
- cracky
- crumpy
- delicate
- frail
- porcelain
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dễ vỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dễ vỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Dễ Vỡ Tiếng Anh
-
Biểu Tượng Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì? - Bình Chữa Cháy
-
Hàng Dễ Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì?
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Cẩn Thận Hàng Dễ Vỡ Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
"hàng Dễ Vỡ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì?
-
Hàng Dễ Vỡ Tiếng Anh Là Gì
-
Top 8 Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Viết 2022
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Và Một Số Lưu ý Khi Gói Hàng - Taxi Tải
-
Dễ Vỡ In English - Glosbe Dictionary