đề Xuất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đề xuất
to put forward; to propose
đề xuất rất nhiều ý kiến cải tiến công tác to put forward a great many ideas to improve the syle of work
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đề xuất
Put forward (for discussion)
Đề xuất rất nhiều ý kiến cải tiến công tác: To put forward a great many ideas to improve the syle of work.dde^`
xướng: Initiate, take the initiative, promote
Đề xướng một kế hoạch mới: To promote a new plan
Từ điển Việt Anh - VNE.
đề xuất
to propose, put forward (for discussion)



Từ liên quan- đề
- đề cử
- đề dụ
- đề mô
- đề pa
- đề ra
- đề tả
- đề từ
- đề án
- đề bài
- đề bạt
- đề can
- đề cao
- đề cập
- đề dẫn
- đề huề
- đề lao
- đề lại
- đề mục
- đề phụ
- đề sạc
- đề thi
- đề thư
- đề tài
- đề tên
- đề tạo
- đề tựa
- đề đạt
- đề đốc
- đề binh
- đề biện
- đề hình
- đề khám
- đề khởi
- đề nghị
- đề ngày
- đề tặng
- đề vịnh
- đề xuất
- đề cương
- đề kháng
- đề phòng
- đề xướng
- đề bài thi
- đề cập tới
- đề cập đến
- đề mục nhỏ
- đề địa chỉ
- đề kháng cao
- đề mục chủ đề
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đề Xuất Tiếng Anh
-
Đề Xuất Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Glosbe - đề Xuất In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỀ XUẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đề Xuất | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Câu đề Nghị Trong Tiếng Anh - VOCA.VN
-
5 Cách đề Xuất ý Kiến Bằng Tiếng Anh
-
đề Xuất - Wiktionary Tiếng Việt
-
Làm Thế Nào để đưa Ra đề Xuất Bằng Tiếng Anh | HelloChao
-
"đề Xuất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Một Số đề Xuất Nhằm Gây Hứng Thú Cho Sinh Viên Trong Giờ Học Nói ...
-
4 ứng Dụng được đề Xuất Cho Người Học Tiếng Anh - Pasal
-
Tổng Hợp Các Mẫu Câu đề Xuất Trong Tiếng Anh - UNI Academy
-
"đề Xuất" Là Gì? Nghĩa Của Từ đề Xuất Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Đề Xuất Tiếng Anh Làm Ngôn Ngữ Thứ 2 Của Việt Nam: 'Trước Sau Gì ...