Dễ Xúc Cảm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dễ xúc cảm" into English
emotional, emotive, high-keyed are the top translations of "dễ xúc cảm" into English.
dễ xúc cảm + Add translation Add dễ xúc cảmVietnamese-English dictionary
-
emotional
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
emotive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
high-keyed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- high-strung
- impressionable
- soony
- supceptible
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dễ xúc cảm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dễ xúc cảm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dễ Xúc Cảm Tiếng Anh Là Gì
-
Người Dễ Xúc Cảm In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "xúc Cảm" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "người Dễ Xúc Cảm" - Là Gì?
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Emotional Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Xúc Cảm Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc
-
Trí Tuệ Xúc Cảm – Wikipedia Tiếng Việt
-
65 Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Có Thể Bạn Chưa Biết
-
Nghĩa Của Từ : Emotional | Vietnamese Translation
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Rối Loạn Cảm Xúc Là Gì? Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và điều Trị
-
"người Dễ Xúc Cảm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
RẤT NHIỀU CẢM XÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex