Defeat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ defeat tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm defeat tiếng Anh defeat (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ defeat

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

defeat tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ defeat trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ defeat tiếng Anh nghĩa là gì.

defeat /di'fi:t/* danh từ- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận=to suffer (sustain) heavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng, đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận=to suffer (sustain) geavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng, đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu

Thuật ngữ liên quan tới defeat

  • diode transistor logic (DTL) gate tiếng Anh là gì?
  • exuviae tiếng Anh là gì?
  • bit tiếng Anh là gì?
  • declassify tiếng Anh là gì?
  • menace tiếng Anh là gì?
  • invitingly tiếng Anh là gì?
  • recopied tiếng Anh là gì?
  • cowl tiếng Anh là gì?
  • motherlands tiếng Anh là gì?
  • leave-taking tiếng Anh là gì?
  • rotters tiếng Anh là gì?
  • radon tiếng Anh là gì?
  • irrepressible tiếng Anh là gì?
  • flabbily tiếng Anh là gì?
  • drowsed tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của defeat trong tiếng Anh

defeat có nghĩa là: defeat /di'fi:t/* danh từ- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận=to suffer (sustain) heavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng, đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận=to suffer (sustain) geavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng, đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu

Đây là cách dùng defeat tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ defeat tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

defeat /di'fi:t/* danh từ- sự thất bại (của một kế hoạch...) tiếng Anh là gì? sự tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận tiếng Anh là gì? sự bại trận=to suffer (sustain) heavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ tiếng Anh là gì? sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng tiếng Anh là gì? đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...) tiếng Anh là gì? làm tiêu tan (hy vọng...)- (quân sự) sự thua trận tiếng Anh là gì? sự bại trận=to suffer (sustain) geavy defeat+ bị thua nặng- sự đánh bại (kẻ thù)- (pháp lý) sự huỷ bỏ tiếng Anh là gì? sự thủ tiêu* ngoại động từ- đánh thắng tiếng Anh là gì? đánh bại- làm thất bại (một kế hoạch...) tiếng Anh là gì? làm tiêu tan (hy vọng...)- (pháp lý) huỷ bỏ tiếng Anh là gì? thủ tiêu

Từ khóa » đánh Bại Tiếng Anh Là J