Definition Of Cock - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) cock ▶ /kɔk/ AcademicFriendly

Từ "cock" trong tiếng Anh nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây giải thích chi tiết về từ này, các biến thể, cách sử dụng, từ đồng nghĩa, một số thành ngữ liên quan.

1. Nghĩa chính của từ "cock":
  • Danh từ:
    • Con gà trống: "Cock" thường được dùng để chỉ gà trống. dụ: The cock crows at dawn (Gà trống gáy vào lúc bình minh).
    • Chim trống: Trong một số trường hợp, từ này cũng có thể chỉ đến chim trống nói chung, như trong cụm từ "cock robin" (chim cổ đỏ trống).
    • Gà chọi: "Fighting cock" chỉ nuôi để chọi, thường được nuôi trong các trò chơi.
    • Người đứng đầu: Từ này cũng được dùng để chỉ người vai trò quan trọng hoặc quyền lực nhất trong một nhóm. dụ: He is the cock of the walk in this office (Anh ta người vai vế nhất trong văn phòng này).
2. Các cụm từ thành ngữ:
  • Cock of the walk: Ý chỉ người quyền lực hoặc tự mãn trong một tình huống nào đó.
  • As proud as a cock on his own dunghill: Nghĩa rất tự hào về vị trí hay thành tựu của mình, thường với một thái độ kiêu ngạo.
  • That cock won't fight: Có nghĩa một kế hoạch hay lẽ nào đó không hiệu quả.
  • To cock one's ears: Vểnh tai lên để nghe hơn.
  • To cock one's nose: Hếch mũi lên, thể hiện sự khinh thường.
3. Các động từ liên quan:
  • To cock a gun: Nâng súng lên, chuẩn bị sẵn sàng để bắn.
  • To cock one's hat: Đội lệch, có thể thể hiện phong cách hoặc sự tự mãn.
4. Các biến thể:
  • "Cocksure": Tự mãn, quá tự tin.
  • "Cocky": Kiêu ngạo, tự phụ.
5. Từ đồng nghĩa gần giống:
  • Rooster: Cũng có nghĩa gà trống, nhưng thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Male bird: Chim trống nói chung.
6. Một số dụ nâng cao:
  • In a figurative sense: He strutted around the office like the cock of the walk, oblivious to his colleagues' eye rolls (Anh ta đi lại trong văn phòng như một người quyền lực, không để ý đến ánh mắt châm biếm của đồng nghiệp).
7. Lưu ý:

Từ "cock" cũng có nghĩa không đứng đắn trong tiếng lóng, chỉ bộ phận sinh dục nam. Do đó, người học nên cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Kết luận:

Từ "cock" rất đa nghĩa có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

danh từ
  1. con gà trống
    • fighting cock gà chọi
    • cock of the wood gà rừng
  2. chim trống (ở những danh từ ghép)
    • cock robin chim cổ đỏ trống
  3. người đứng đầu; người vai vế nhất; đầu sỏ
    • cock of the walk người vai vế nhất
    • cock of the school học sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏtrường
  4. chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock)
  5. vòi nước
  6. kim (của cái cân)
  7. súng
    • at fult cock sẵn sàng nổ (súng)
    • at half cock gần sẵn sàng nổ (súng)
  8. (từ lóng), tục cái buồi, con cặc
  9. mép vểnh lên; đầu hếch lên
  10. cái liếc, cái nháy mắt
    • to look at somebody with a cock in one's eye liếc nhìn ai
Idioms
  • as pround as a cock on his own dunghill(tục ngữ) chó cậy gần nhà, cậy gần chuồng
  • old cockcố nội, ông tổ (gọi người thân)
  • that cock won't fightcái mẹo đó không ăn thua; kế hoạch đó không ăn thua; lẽ đó không nước
ngoại động từ
  1. lên súng
  2. vểnh lên, hếch lên, dựng lên
    • to cock one's ears vểnh tay lên (để nghe)
    • to cock one's nose hếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)
    • to cock one's hat đội lệch, vểnh mép lên
  3. nháy nháy ai; liếc nhìn ai
nội động từ
  1. vểnh lên
  2. vênh váo ra vẻ thách thức
Idioms
  • to cock a snook(xem) snook
danh từ
  1. đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)

Synonyms

  • rooster
  • hammer
  • stopcock
  • turncock
  • prick
  • dick
  • shaft
  • pecker
  • peter
  • tool
  • swagger
  • ruffle
  • prance
  • strut

Similar Spellings

  • cack
  • coca
  • coco
  • cook
  • cocky
  • ccc
  • cog
  • coke
  • keck
  • kick
  • more...

Words Containing "cock"

  • acock
  • air-cock
  • billycock
  • cockade
  • cock-a-doodle-doo
  • cock-a-hoop
  • cockalorum
  • cock-and-bull
  • cockatoo
  • cockatrice
  • more...

Words Mentioning "cock"

  • buồi
  • cặc
  • cậy
  • chịu trống
  • chợp
  • cu
  • cựa
  • dậu
  • đầu đàn
  • đực
  • more...

Comments and discussion on the word "cock"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » đội Mũ Lệch In English