Definition Of Cock - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "cock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, các biến thể, cách sử dụng, từ đồng nghĩa, và một số thành ngữ liên quan.
1. Nghĩa chính của từ "cock":- Danh từ:
- Con gà trống: "Cock" thường được dùng để chỉ gà trống. Ví dụ: The cock crows at dawn (Gà trống gáy vào lúc bình minh).
- Chim trống: Trong một số trường hợp, từ này cũng có thể chỉ đến chim trống nói chung, như trong cụm từ "cock robin" (chim cổ đỏ trống).
- Gà chọi: "Fighting cock" chỉ gà nuôi để chọi, thường được nuôi trong các trò chơi.
- Người đứng đầu: Từ này cũng được dùng để chỉ người có vai trò quan trọng hoặc quyền lực nhất trong một nhóm. Ví dụ: He is the cock of the walk in this office (Anh ta là người có vai vế nhất trong văn phòng này).
- Cock of the walk: Ý chỉ người có quyền lực hoặc tự mãn trong một tình huống nào đó.
- As proud as a cock on his own dunghill: Nghĩa là rất tự hào về vị trí hay thành tựu của mình, thường với một thái độ kiêu ngạo.
- That cock won't fight: Có nghĩa là một kế hoạch hay lý lẽ nào đó không có hiệu quả.
- To cock one's ears: Vểnh tai lên để nghe rõ hơn.
- To cock one's nose: Hếch mũi lên, thể hiện sự khinh thường.
- To cock a gun: Nâng cò súng lên, chuẩn bị sẵn sàng để bắn.
- To cock one's hat: Đội mũ lệch, có thể thể hiện phong cách hoặc sự tự mãn.
- "Cocksure": Tự mãn, quá tự tin.
- "Cocky": Kiêu ngạo, tự phụ.
- Rooster: Cũng có nghĩa là gà trống, nhưng thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Male bird: Chim trống nói chung.
- In a figurative sense: He strutted around the office like the cock of the walk, oblivious to his colleagues' eye rolls (Anh ta đi lại trong văn phòng như một người có quyền lực, không để ý đến ánh mắt châm biếm của đồng nghiệp).
Từ "cock" cũng có nghĩa không đứng đắn trong tiếng lóng, chỉ bộ phận sinh dục nam. Do đó, người học nên cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.
Kết luận:Từ "cock" rất đa nghĩa và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
danh từ- con gà trống
- fighting cock gà chọi
- cock of the wood gà rừng
- chim trống (ở những danh từ ghép)
- cock robin chim cổ đỏ trống
- người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ
- cock of the walk người vai vế nhất
- cock of the school học sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường
- chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock)
- vòi nước
- kim (của cái cân)
- cò súng
- at fult cock sẵn sàng nổ cò (súng)
- at half cock gần sẵn sàng nổ cò (súng)
- (từ lóng), tục cái buồi, con cặc
- mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên
- cái liếc, cái nháy mắt
- to look at somebody with a cock in one's eye liếc nhìn ai
Idioms
- as pround as a cock on his own dunghill(tục ngữ) chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
- old cockcố nội, ông tổ (gọi người thân)
- that cock won't fightcái mẹo đó không ăn thua; kế hoạch đó không ăn thua; lý lẽ đó không nước gì
- lên cò súng
- vểnh lên, hếch lên, dựng lên
- to cock one's ears vểnh tay lên (để nghe)
- to cock one's nose hếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)
- to cock one's hat đội mũ lệch, vểnh mép mũ lên
- nháy nháy ai; liếc nhìn ai
- vểnh lên
- vênh váo ra vẻ thách thức
Idioms
- to cock a snook(xem) snook
- đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)
Synonyms
- rooster
- hammer
- stopcock
- turncock
- prick
- dick
- shaft
- pecker
- peter
- tool
- swagger
- ruffle
- prance
- strut
Similar Spellings
- cack
- coca
- coco
- cook
- cocky
- ccc
- cog
- coke
- keck
- kick
- more...
Words Containing "cock"
- acock
- air-cock
- billycock
- cockade
- cock-a-doodle-doo
- cock-a-hoop
- cockalorum
- cock-and-bull
- cockatoo
- cockatrice
- more...
Words Mentioning "cock"
- buồi
- cặc
- cậy
- chịu trống
- chợp
- cu
- cựa
- dậu
- đầu đàn
- đực
- more...
Comments and discussion on the word "cock"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » đội Mũ Lệch In English
-
Tra Từ Acock - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Skew-whiff - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
đội Lệch In English - Glosbe Dictionary
-
Đội Mũ Lệch [Wearing A Mischief] (Audible Audio Edition)
-
Đội Mũ Lệch - Read Book Online - 24symbols
-
Đội Mũ Lệch [Wearing A Mischief] By Khai Hung - Audiobook ...
-
Đội Mũ Lệch - Khái Hưng - Sỹ - Tập Truyện Ngắn - Viet Messenger
-
MŨ CỦA MÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Bị Lệch Tiếng Anh Là Gì
-
Vietnam Centre - #English #ViệtNam_ko_chỉ_có_bánh_mì LỄ ...
-
Đội Mũ Lệch - Khái Hưng # Mobile
-
Đội Mũ Lệch Audiobook