Definition Of Entireness - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "entireness" trong tiếng Anh có nghĩa là "tính toàn vẹn", "tính trọn vẹn" hoặc "tính nguyên vẹn". Đây là một danh từ thể hiện sự đầy đủ, không bị thiếu sót hay tổn thương. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó là trạng thái mà mọi phần của một vật hay một khái niệm đều có mặt, không bị mất mát hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng:Sử dụng cơ bản:
- "The entireness of the book allows readers to understand the author's message fully."
- (Tính toàn vẹn của cuốn sách cho phép độc giả hiểu thông điệp của tác giả một cách đầy đủ.)
Sử dụng nâng cao:
- "Maintaining the entireness of the ecosystem is crucial for the survival of various species."
- (Bảo tồn tính toàn vẹn của hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.)
Entire (tính từ): toàn bộ, nguyên vẹn.
- Ví dụ: "I read the entire book in one day." (Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.)
Entirety (danh từ): tính toàn bộ, sự trọn vẹn.
- Ví dụ: "We must consider the entirety of the situation before making a decision." (Chúng ta phải xem xét toàn bộ tình huống trước khi đưa ra quyết định.)
- Completeness: tính hoàn chỉnh.
- Wholeness: sự nguyên vẹn.
- Integrity: tính toàn vẹn, sự liêm chính.
- Unity: sự thống nhất.
- In its entirety: trong toàn bộ, trong toàn vẹn.
- Ví dụ: "The report must be read in its entirety to understand the findings." (Báo cáo phải được đọc trong toàn bộ để hiểu các phát hiện.)
Mặc dù "entireness" có nghĩa gần giống với "integrity" và "completeness", nhưng "entireness" thường nhấn mạnh vào sự tồn tại đầy đủ của các phần trong một tổng thể, trong khi "integrity" có thể đề cập đến sự trung thực hoặc tính chính trực của một cá nhân hoặc tổ chức.
danh từ- tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn
Synonyms
- entirety
- integrality
- totality
Comments and discussion on the word "entireness"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Toàn Vẹn In English
-
TOÀN VẸN - Translation In English
-
Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Tính Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'toàn Vẹn' In Vietnamese - English
-
TOÀN TÍNH TOÀN VẸN In English Translation - Tr-ex
-
SỰ TOÀN VẸN In English Translation - Tr-ex
-
Tính Toàn Vẹn Của Dữ Liệu In English With Examples - MyMemory
-
Vietnamese-English Dictionary - Toàn Vẹn
-
Toàn Vẹn - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ Toàn Vẹn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tính Toàn Vẹn In English
-
"tính Toàn Vẹn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Toàn Vẹn - Translation To English
-
Toàn Vẹn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tra Từ Integrity - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Integrity | Vietnamese Translation
-
Lựa Chọn Hàng đầu Cho Các Trường đại Học Trên Toàn Thế Giới