Definition Of Entireness - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) entireness ▶ /in'taiənis/ AcademicFriendly

Từ "entireness" trong tiếng Anh có nghĩa "tính toàn vẹn", "tính trọn vẹn" hoặc "tính nguyên vẹn". Đây một danh từ thể hiện sự đầy đủ, không bị thiếu sót hay tổn thương. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu trạng thái mọi phần của một vật hay một khái niệm đều có mặt, không bị mất mát hay thay đổi.

dụ sử dụng:
  1. Sử dụng cơ bản:

    • "The entireness of the book allows readers to understand the author's message fully."
    • (Tính toàn vẹn của cuốn sách cho phép độc giả hiểu thông điệp của tác giả một cách đầy đủ.)
  2. Sử dụng nâng cao:

    • "Maintaining the entireness of the ecosystem is crucial for the survival of various species."
    • (Bảo tồn tính toàn vẹn của hệ sinh thái rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.)
Các biến thể của từ:
  • Entire (tính từ): toàn bộ, nguyên vẹn.

    • dụ: "I read the entire book in one day." (Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.)
  • Entirety (danh từ): tính toàn bộ, sự trọn vẹn.

    • dụ: "We must consider the entirety of the situation before making a decision." (Chúng ta phải xem xét toàn bộ tình huống trước khi đưa ra quyết định.)
Các từ gần giống đồng nghĩa:
  • Completeness: tính hoàn chỉnh.
  • Wholeness: sự nguyên vẹn.
  • Integrity: tính toàn vẹn, sự liêm chính.
  • Unity: sự thống nhất.
Một số thành ngữ cụm động từ liên quan:
  • In its entirety: trong toàn bộ, trong toàn vẹn.
    • dụ: "The report must be read in its entirety to understand the findings." (Báo cáo phải được đọc trong toàn bộ để hiểu các phát hiện.)
Phân biệt với các từ khác:

Mặc dù "entireness" có nghĩa gần giống với "integrity" "completeness", nhưng "entireness" thường nhấn mạnh vào sự tồn tại đầy đủ của các phần trong một tổng thể, trong khi "integrity" có thể đề cập đến sự trung thực hoặc tính chính trực của một cá nhân hoặc tổ chức.

danh từ
  1. tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn

Synonyms

  • entirety
  • integrality
  • totality

Comments and discussion on the word "entireness"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Toàn Vẹn In English