Definition Of Ghen - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: Vietnamese - English Vietnamese - French ghen ▶AcademicFriendly

Từ "ghen" trong tiếng Việt có nghĩa chính cảm giác tức tối, bực bội do nghi ngờ người khác, thường người yêu hoặc vợ/chồng, mối quan hệ tình cảm với người khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tình yêu tình cảm, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng hơn khi nói về sự ghen tị.

Định nghĩa
  1. Ghen (1): Tức tối, bực bội nghi ngờ người yêu hoặc vợ/chồng tình cảm với người khác. dụ: " ấy ghen khi thấy chồng trò chuyện vui vẻ với một người phụ nữ khác."

  2. Ghen (2): Tức tối khi thấy người khác nổi bật hơn mình, thường trong các lĩnh vực như tài năng, sắc đẹp. dụ: "Tôi ghen với bạn ấy bạn ấy học giỏi quá."

dụ sử dụng
  • Ghen trong tình yêu: "Anh ta thường xuyên ghen mỗi khi thấy bạn gái mình cười với người khác."
  • Ghen tị: " ấy ghen với thành công của bạn mình, cảm thấy mình chưa đủ giỏi."
Biến thể từ đồng nghĩa
  • Ghen tị: Nghĩa là cảm giác bực bội khi thấy người khác điều mình mong muốn hoặc không đạt được. dụ: "Tôi ghen tị với sự nổi tiếng của ấy."
  • Ghen ghét: Tương tự như ghen tị, nhưng phần mạnh mẽ hơn. dụ: " người ghen ghét thành công của người khác đến mức tìm cách làm hại họ."
Cách sử dụng nâng cao
  • Cảm giác ghen: Có thể diễn tả một cách sâu sắc hơn bằng cách sử dụng các cụm từ như "tràn ngập cảm giác ghen" hoặc "không thể kiềm chế được sự ghen tuông."
  • Ghen với chính mình: Đôi khi, người ta cũng có thể cảm thấy "ghen" với chính bản thân mình khi không hài lòng với sự tiến bộ của mình. dụ: "Tôi ghen với những tôi có thể làm nhưng chưa làm được."
Từ gần giống
  • Ghen tuông: Từ này có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ đến những người trong mối quan hệ tình cảm, mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Tị nạnh: Cũng mang nghĩa ghen tị, thường được sử dụng trong bối cảnh bạn hoặc đồng nghiệp.
Lưu ý

Khi sử dụng từ "ghen," bạn cần chú ý đến ngữ cảnh. Trong tình yêu, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh khác, có thể chỉ đơn thuần sự so sánh cạnh tranh.

  1. đgt 1. Tức tối, bực bội nghi cho chồng hoặc vợ ngoại tình: Bây giờ mới tăm hơi, máu ghen đâu lạ đời nhà ghen (K) 2. Tức tối khi thấy người khác hơn mình: Nghĩ đời ngán cho đời, tài tình chi lắm cho trời đất ghen (K); Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh (K).

Similar Spellings

  • ghèn
  • khen
  • khen

Words Containing "ghen"

  • gập gà gập ghềnh
  • gập ghềnh
  • ghẻ nước
  • ghen ăn
  • ghen ghét
  • ghen ngược
  • ghen tị
  • ghen tuông
  • ghèn
  • ghế ngựa
  • more...

Words Mentioning "ghen"

  • Bỉ sắc tư phong
  • bóng gió
  • cả
  • Cát lũy
  • Chung tư trập trập
  • Đào Thị
  • ghẻ
  • ghen
  • ghen ghét
  • ghen ngược
  • more...

Comments and discussion on the word "ghen"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » đất Ghen