Definition Of Integrity - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Giải thích về từ "integrity":
Từ "integrity" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là "tính chính trực", "tính liêm chính" hoặc "tính toàn vẹn". Nó thường được dùng để chỉ một con người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hành xử đúng mực và trung thực, không lừa dối hay làm điều sai trái. Ngoài ra, "integrity" cũng có thể chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại hay sứt mẻ.
Các cách sử dụng và nghĩa khác nhau:Tính chính trực, liêm chính:
- Ví dụ: "She has a lot of integrity; she always tells the truth." (Cô ấy có rất nhiều tính chính trực; cô ấy luôn nói sự thật.)
Tình trạng nguyên vẹn:
- Ví dụ: "The integrity of the building was compromised after the earthquake." (Tình trạng nguyên vẹn của tòa nhà đã bị ảnh hưởng sau trận động đất.)
Integrate (động từ): Tích hợp, kết hợp.
- Ví dụ: "We need to integrate these new ideas into our project." (Chúng ta cần tích hợp những ý tưởng mới này vào dự án của mình.)
Integration (danh từ): Sự tích hợp, sự kết hợp.
- Ví dụ: "The integration of technology in education is essential." (Sự tích hợp của công nghệ trong giáo dục là rất cần thiết.)
- Honesty (tính trung thực): Chỉ về sự thật thà, không nói dối.
- Uprightness (tính đứng đắn): Sự ngay thẳng, chính trực.
- Rectitude (tính chính trực): Đạo đức, sự ngay thẳng.
- Stand up for one's integrity: Đứng lên bảo vệ tính chính trực của bản thân.
- Ví dụ: "He always stands up for his integrity, no matter the consequences." (Anh ấy luôn đứng lên bảo vệ tính chính trực của mình, bất kể hậu quả ra sao.)
Khi sử dụng từ "integrity", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì nó có thể mang nghĩa tích cực về phẩm chất cá nhân hoặc có thể chỉ đến trạng thái của một cái gì đó (như một tòa nhà hay một dự án).
danh từ- tính chính trực, tính liêm chính
- tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn
Synonyms
- unity
- wholeness
Similar Spellings
- integrate
Words Mentioning "integrity"
- bảo đảm
- thanh liêm
Comments and discussion on the word "integrity"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Tính Nguyên Vẹn In English
-
NGUYÊN VẸN - Translation In English
-
Tính Nguyên Vẹn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nguyên Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Results For Tính Nguyên Vẹn Translation From Vietnamese To English
-
NGUYÊN VẸN , NHƯNG In English Translation - Tr-ex
-
NGUYÊN VẸN QUA In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nguyên Vẹn' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ : Integrity | Vietnamese Translation
-
Tra Từ Integrity - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
NGUYÊN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
The Gift Of Unconditional Love (Vietnamese) | Reframing Autism
-
Luật An Toàn Thông Tin Mạng 2015 Số 86/2015/QH13
-
Những Khái Niệm Cơ Bản Về An Toàn Thông Tin Mạng - Security Daily
-
Bảo Mật CNTT Và Bảo Mật Thông Tin - Sự Khác Biệt Là Gì?