Definition Of Integrity - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) integrity ▶ /in'tegriti/ AcademicFriendly

Giải thích về từ "integrity":

Từ "integrity" trong tiếng Anh một danh từ, có nghĩa "tính chính trực", "tính liêm chính" hoặc "tính toàn vẹn". thường được dùng để chỉ một con người phẩm chất đạo đức tốt, luôn hành xử đúng mực trung thực, không lừa dối hay làm điều sai trái. Ngoài ra, "integrity" cũng có thể chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại hay sứt mẻ.

Các cách sử dụng nghĩa khác nhau:
  1. Tính chính trực, liêm chính:

    • dụ: "She has a lot of integrity; she always tells the truth." ( ấy rất nhiều tính chính trực; ấy luôn nói sự thật.)
  2. Tình trạng nguyên vẹn:

    • dụ: "The integrity of the building was compromised after the earthquake." (Tình trạng nguyên vẹn của tòa nhà đã bị ảnh hưởng sau trận động đất.)
Biến thể của từ:
  • Integrate (động từ): Tích hợp, kết hợp.

    • dụ: "We need to integrate these new ideas into our project." (Chúng ta cần tích hợp những ý tưởng mới này vào dự án của mình.)
  • Integration (danh từ): Sự tích hợp, sự kết hợp.

    • dụ: "The integration of technology in education is essential." (Sự tích hợp của công nghệ trong giáo dục rất cần thiết.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Honesty (tính trung thực): Chỉ về sự thật thà, không nói dối.
  • Uprightness (tính đứng đắn): Sự ngay thẳng, chính trực.
  • Rectitude (tính chính trực): Đạo đức, sự ngay thẳng.
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • Stand up for one's integrity: Đứng lên bảo vệ tính chính trực của bản thân.
    • dụ: "He always stands up for his integrity, no matter the consequences." (Anh ấy luôn đứng lên bảo vệ tính chính trực của mình, bất kể hậu quả ra sao.)
Lưu ý:

Khi sử dụng từ "integrity", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tích cực về phẩm chất cá nhân hoặc có thể chỉ đến trạng thái của một cái đó (như một tòa nhà hay một dự án).

danh từ
  1. tính chính trực, tính liêm chính
  2. tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn

Synonyms

  • unity
  • wholeness

Similar Spellings

  • integrate

Words Mentioning "integrity"

  • bảo đảm
  • thanh liêm

Comments and discussion on the word "integrity"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Tính Nguyên Vẹn In English