Definition Of Puppet - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) puppet ▶ /'pʌpit/ AcademicFriendly

Từ "puppet" trong tiếng Anh có nghĩa chính "con rối". Tuy nhiên, từ này còn nhiều nghĩa khác được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây giải thích chi tiết về từ "puppet":

Định nghĩa:
  1. Con rối (danh từ): Một đồ vật được làm bằng vải hoặc vật liệu khác, được điều khiển bằng tay hoặc dây để biểu diễn trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
  2. Bù nhìn, kẻ bị giật dây (trong ngữ cảnh chính trị): Người hoặc tổ chức không quyền lực thực sự, chỉ làm theo sự chỉ đạo của người khác. dụ, một chính phủ được thiết lập bởi một nước khác không quyền kiểm soát độc lập được gọi là chính quyền bù nhìn (puppet government).
dụ sử dụng:
  • Trong nghệ thuật: "The children enjoyed the puppet show at the theater." (Trẻ em rất thích buổi biểu diễn con rối tại nhà hát.)
  • Trong ngữ cảnh chính trị: "The puppet regime was criticized for lacking legitimacy." (Chính quyền bù nhìn đã bị chỉ trích thiếu tính hợp pháp.)
Cách sử dụng nâng cao:
  • Puppet master: Người điều khiển, người kiểm soát ai đó hoặc cái đó. dụ: "He is the puppet master behind the scenes, pulling all the strings." (Anh ta người điều khiển mọi thứ từ phía sau, giật dây mọi thứ.)
  • Puppet show: Buổi biểu diễn con rối, thường dành cho trẻ em. dụ: "We went to see a puppet show at the local festival." (Chúng tôi đã đi xem buổi biểu diễn con rối tại lễ hội địa phương.)
Biến thể của từ:
  • Puppetry (danh từ): Nghệ thuật diễn xuất con rối. dụ: "Puppetry is a unique form of storytelling." (Nghệ thuật diễn xuất con rối một hình thức kể chuyện độc đáo.)
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Marionette: Con rối điều khiển bằng dây, thường hình dạng người.
  • Dummy: Con rối không khả năng di chuyển, thường dùng trong các buổi biểu diễn.
  • Figurehead: Người chức vụ cao nhưng không quyền lực thực sự, tương tự như "puppet" trong ngữ cảnh chính trị.
Idioms Phrasal Verbs:
  • "Pulling the strings": Có nghĩa điều khiển một tình huống hoặc người khác một cách gián tiếp.
  • "Be a puppet on a string": Nghĩa bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác.
Tóm tắt:

Từ "puppet" không chỉ đơn thuần có nghĩa con rối, còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong chính trị.

danh từ
  1. con rối
  2. (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây
  3. (động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ
    • puppet administration (government) chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
    • puppet king vua bù nhìn

Synonyms

  • creature
  • tool
  • marionette

Similar Spellings

  • poppet
  • pupate

Words Containing "puppet"

  • puppeteer
  • puppetoon
  • puppet-play
  • puppetry
  • puppet-show

Words Mentioning "puppet"

  • bồ nhìn
  • bù nhìn
  • con rối
  • múa rối
  • ngụy
  • ngụy binh

Comments and discussion on the word "puppet"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Kẻ Bù Nhìn In English