Definition Of Puppet - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "puppet" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "con rối". Tuy nhiên, từ này còn có nhiều nghĩa khác và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ "puppet":
Định nghĩa:- Con rối (danh từ): Một đồ vật được làm bằng vải hoặc vật liệu khác, được điều khiển bằng tay hoặc dây để biểu diễn trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- Bù nhìn, kẻ bị giật dây (trong ngữ cảnh chính trị): Người hoặc tổ chức không có quyền lực thực sự, mà chỉ làm theo sự chỉ đạo của người khác. Ví dụ, một chính phủ được thiết lập bởi một nước khác mà không có quyền kiểm soát độc lập được gọi là chính quyền bù nhìn (puppet government).
- Trong nghệ thuật: "The children enjoyed the puppet show at the theater." (Trẻ em rất thích buổi biểu diễn con rối tại nhà hát.)
- Trong ngữ cảnh chính trị: "The puppet regime was criticized for lacking legitimacy." (Chính quyền bù nhìn đã bị chỉ trích vì thiếu tính hợp pháp.)
- Puppet master: Người điều khiển, người kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "He is the puppet master behind the scenes, pulling all the strings." (Anh ta là người điều khiển mọi thứ từ phía sau, giật dây mọi thứ.)
- Puppet show: Buổi biểu diễn con rối, thường dành cho trẻ em. Ví dụ: "We went to see a puppet show at the local festival." (Chúng tôi đã đi xem buổi biểu diễn con rối tại lễ hội địa phương.)
- Puppetry (danh từ): Nghệ thuật diễn xuất con rối. Ví dụ: "Puppetry is a unique form of storytelling." (Nghệ thuật diễn xuất con rối là một hình thức kể chuyện độc đáo.)
- Marionette: Con rối điều khiển bằng dây, thường có hình dạng người.
- Dummy: Con rối không có khả năng di chuyển, thường dùng trong các buổi biểu diễn.
- Figurehead: Người có chức vụ cao nhưng không có quyền lực thực sự, tương tự như "puppet" trong ngữ cảnh chính trị.
- "Pulling the strings": Có nghĩa là điều khiển một tình huống hoặc người khác một cách gián tiếp.
- "Be a puppet on a string": Nghĩa là bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác.
Từ "puppet" không chỉ đơn thuần có nghĩa là con rối, mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong chính trị.
danh từ- con rối
- (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây
- (động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ
- puppet administration (government) chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
- puppet king vua bù nhìn
Synonyms
- creature
- tool
- marionette
Similar Spellings
- poppet
- pupate
Words Containing "puppet"
- puppeteer
- puppetoon
- puppet-play
- puppetry
- puppet-show
Words Mentioning "puppet"
- bồ nhìn
- bù nhìn
- con rối
- múa rối
- ngụy
- ngụy binh
Comments and discussion on the word "puppet"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Kẻ Bù Nhìn In English
-
Bù Nhìn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BÙ NHÌN - Translation In English
-
BÙ NHÌN In English Translation - Tr-ex
-
CON BÙ NHÌN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'bù Nhìn' In Vietnamese - English
-
Bù Nhìn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tra Từ Bù Nhìn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Figurehead | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bù Nhìn Trong Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bù Nhìn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bù Nhìn' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Chính Phủ Bù Nhìn – Wikipedia Tiếng Việt