Definition Of Tent - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) tent ▶ /tent/ AcademicFriendly

Từ "tent" trong tiếng Anh có nghĩa chính "lều" hoặc "rạp". Đây một danh từ thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc che chở tạm thời, thường được làm từ vải hoặc chất liệu nhẹ, có thể dễ dàng lắp đặt tháo dỡ. "Tent" thường được sử dụng trong các hoạt động cắm trại, lễ hội ngoài trời hoặc các sự kiện đặc biệt.

Cách sử dụng từ "tent":
  1. Danh từ "tent":

    • Nghĩa chính: Lều, rạp.
    • dụ:
      • We set up our tent near the lake. (Chúng tôi đã dựng lều của mình gần hồ.)
      • The circus has a big tent for the performances. (Rạp xiếc một cái lều lớn cho các buổi biểu diễn.)
  2. Động từ "to tent":

    • Nghĩa: Che lều, làm rạp.
    • dụ:
      • We need to tent the area to protect it from the rain. (Chúng ta cần che lều khu vực này để bảo vệ khỏi mưa.)
  3. Cụm động từ:

    • "to pitch a tent": Cắm lều.
      • dụ: It took us an hour to pitch the tent. (Chúng tôi mất một giờ để cắm lều.)
    • "to strike (or take down) a tent": Dỡ lều.
      • dụ: After the festival, we had to strike the tent. (Sau lễ hội, chúng tôi phải dỡ lều.)
Biến thể từ gần giống:
  • "tenting" (danh từ): Hành động cắm lều.
  • "tentpole" (danh từ): Cột chính của lều, hoặc có thể chỉ một yếu tố quan trọng trong một kế hoạch hay tổ chức.
  • Từ đồng nghĩa: "canopy" (mái che), "pavilion" (rạp, nhà tạm).
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong y học, "tent" cũng có thể chỉ đến "nút gạc," khi được sử dụng trong ngữ cảnh đặt hoặc nhồi gạc.
    • dụ: The doctor used a tent to control the bleeding. (Bác sĩ đã sử dụng một nút gạc để kiểm soát chảy máu.)
Thành ngữ cụm từ liên quan:
  • "to be under the tent": Nghĩa nằm trong một nhóm hoặc tổ chức nào đó, có thể chỉ một sự kiện lớn.
  • "tent city": Một khu vực nhiều lều hoặc nhà tạm, thường được dựng lên cho người tị nạn hoặc trong các sự kiện lớn.
danh từ
  1. lều, rạp, tăng
    • to pitch tents cắm lều, cắm trại
    • to lift (strike) tents dỡ lều, nhổ trại
ngoại động từ
  1. che lều, làm rạp cho
nội động từ
  1. cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều
danh từ
  1. (y học) nút gạc
ngoại động từ
  1. (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc
danh từ
  1. rượu vang đỏ Tây ban nha

Synonyms

  • collapsible shelter
  • camp
  • encamp
  • bivouac

Similar Spellings

  • dent
  • tend
  • tint
  • tenet
  • tenth
  • dint
  • taint
  • taunt
  • tinty
  • twenty

Words Containing "tent"

  • abstention
  • annectent
  • ash-content
  • attention
  • attentive
  • attentiveness
  • coexistent
  • competent
  • consistent
  • consistently
  • more...

Words Mentioning "tent"

  • cắm
  • lều
  • nhà bạt
  • nhà rạp
  • rạp

Comments and discussion on the word "tent"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Dỡ Lều In English