Definition Of Thrust - VDict

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "thrust" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này cùng với ví dụ cụ thể để người học tiếng Anh có thể hiểu rõ hơn.
Giải thích từ "thrust"Danh từ (noun): 1. Sự đẩy mạnh, sự xô đẩy: Thrust được sử dụng để chỉ hành động đẩy mạnh một vật gì đó. - Ví dụ: "The thrust of the rocket pushed it into space." (Sự đẩy mạnh của tên lửa đã đưa nó vào không gian.)
Các biến thể và cách sử dụng khácThrust at: Đâm một nhát vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Ví dụ: "He thrust at the target with his sword." (Anh ấy đã đâm vào mục tiêu bằng thanh kiếm của mình.)
Thrust back: Đẩy lùi, phản công lại.
- Ví dụ: "They managed to thrust back the attackers." (Họ đã thành công trong việc đẩy lùi những kẻ tấn công.)
Thrust forward: Đẩy tới trước, tiến về phía trước.
- Ví dụ: "The team thrust forward to take the lead." (Đội bóng đã tiến lên để giành vị trí dẫn đầu.)
Thrust through: Đâm xuyên qua.
- Ví dụ: "The knife thrust through the cardboard." (Con dao đã đâm xuyên qua bìa các tông.)
- Push: Cũng có nghĩa là đẩy nhưng không mạnh mẽ bằng thrust.
- Lunge: Tấn công hoặc tiến về phía trước một cách đột ngột.
- Slam: Đẩy mạnh một cách bạo lực.
Thrust one's way through: Len lỏi qua đám đông.
- Ví dụ: "She thrust her way through the crowd to get to the front." (Cô ấy đã len lỏi qua đám đông để đến phía trước.)
Thrust oneself forward: Cố gắng để trở nên nổi bật hoặc được chú ý.
- Ví dụ: "He thrust himself forward in the meeting to share his ideas." (Anh ấy đã cố gắng nổi bật trong cuộc họp để chia sẻ ý tưởng của mình.)
- sự đẩy mạnh, sự xô đẩy
- to give a thrust đẩy mạnh
- nhát đâm (dao găm, mũi kiếm)
- (quân sự) cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu
- sự công kích (trong cuộc tranh luận)
- (thể dục,thể thao) sự tấn công thình lình
- sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu)
- sự đè gãy (cột chống trong mỏ than)
- đẩy, ấn mạnh, tống, thọc
- to thrust the hands into the pockets thọc tay vào túi
- to thrust the needle of the syringe into the arm thọc kim tiêm vào cánh tay
- nhét, giúi cái gì vào tay ai
- bắt phải theo, bắt nhận
- to thrust one's opinion upon someone bắt ai theo ý kiến mình
- to thrust something upon someone bắt ai phải nhận một cái gì
- xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh
- (+ into, through...) chui, len
- (thể dục,thể thao) đâm một nhát
Idioms
- to thrust atđâm một nhát, đâm một mũi
- to thrust backđẩy lùi
- to thrust downđẩy xuống
- to thrust forwardđẩy tới trước, xô ra trước
- to thrust inthọc vào, giúi vào, nhét
- to thrust onlao, xông tới
- to thrust outduỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực)
- to thrust pastxô ra để đi
- to thrust throughđâm qua, chọc qua
- to thrust and parryđấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo
- to thrust oneself forwardlen vào, chen để đi
Synonyms
- jab
- poke
- drive
- driving force
- stab
- push
- throw
- pierce
- force
- lunge
- hurl
- hurtle
- stuff
- shove
- squeeze
Similar Spellings
- trust
- thirst
- tryst
- trusty
Words Containing "thrust"
- home thrust
- out-thrust
- rapier-thrust
- upthrust
- cut-and-thrust
Words Mentioning "thrust"
- ẩn
- ẩy
- chọc
- đâm
- đẩy
- thọc
Comments and discussion on the word "thrust"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » đâm Chọc In English
-
ĐÂM THỌT - Translation In English
-
ĐÂM THỦNG - Translation In English
-
"đâm Chọc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Chọc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ đâm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐÂM In English Translation - Tr-ex
-
Stick | Translation English To Vietnamese: Cambridge Dict.
-
Use đâm Bị Thóc Chọc Bị Gạo In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
ĐÂM THỌT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Idiom: Đâm Bị Thóc, Thọc Bị Gạo (Vietnamese) - Lyrics Translations
-
Chọc (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Top 14 Chọc Tiếng Anh Là Gì