Definition Of Vỉa - VDict

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "vỉa" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng nghĩa của từ này cùng với ví dụ minh họa.
1. Nghĩa trong địa chấtĐịnh nghĩa: "Vỉa" có thể chỉ lớp khoáng sản hoặc đất đá nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, thường được hình thành qua quá trình trầm tích ổn định.
2. Nghĩa trong xây dựngĐịnh nghĩa: "Vỉa" còn có thể chỉ phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây dựng hoặc lát để giữ cho bề mặt đó chắc chắn.
3. Nghĩa trong nghệ thuậtĐịnh nghĩa: Trong âm nhạc, đặc biệt là trong nghệ thuật chèo, "vỉa" chỉ câu mở trước khi vào điệu chính.
Các cách sử dụng nâng cao- "Vỉa" cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ như "vỉa hè" (là phần đường dành cho người đi bộ) hay "vỉa lề" (phần diện tích bên lề đường).
- Từ gần giống: "Lớp", "dải", "tầng" - thường dùng để chỉ các khái niệm tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Từ đồng nghĩa: "Bó" (trong nghĩa xây dựng), nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "vỉa" mà chỉ liên quan trong ngữ cảnh cụ thể.
- Khi sử dụng từ "vỉa," bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó. Ví dụ, "vỉa" trong địa chất không thể thay thế cho "vỉa" trong xây dựng.
- 1 d. Lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên. Vỉa than.
- 2 d. Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây lát để giữ cho chắc. Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong.
- 3 d. Câu mở trước khi vào điệu chính trong chèo. Hát vỉa.
Similar Spellings
- va
- va
- va
- va
- va
- vỉ
- vua
- vừa
- vữa
Words Containing "vỉa"
- hồn vía
- hú hồn hú vía
- hú vía
- khiếp vía
- mất vía
- nói trộm vía
- vĩ đại
- vỉa hè
- Vía Mai
Comments and discussion on the word "vỉa"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Bó Vỉa In English
-
"bó Vỉa Bằng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bó Vỉa Tiếng Anh Là Gì ? Bó Vỉa Bê Tông Vát Kt 230X260X1000
-
Bó Vỉa Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Bó Vỉa Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Bó Vỉa Tiếng Anh Là Gì ? Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Cầu Đường ...
-
VỈA HÈ - Translation In English
-
VỈA - Translation In English
-
Glosbe - Vỉa In English - Vietnamese-English Dictionary
-
VỈA HÈ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của "vỉa Hè" Trong Tiếng Anh
-
Ván Khuôn Bó Vỉa【】Watch Free HD AV - Reverso Context
-
Vỉa Hè - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)