Delay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ delay tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | delay (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ delayBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
delay tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ delay trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ delay tiếng Anh nghĩa là gì.
delay /di'lei/* danh từ- sự chậm trễ; sự trì hoãn=to act without delay+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn)- điều làm trở ngại; sự cản trở* ngoại động từ- làm chậm trễ- hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)- làm trở ngại, cản trở=to delay the traffic+ làm trở ngại giao thông- (kỹ thuật) ủ, ram (thép)* nội động từ- chậm trễ, lần lữa, kề càdelay- (Tech) trễ, trì hoãn; thời gian, khoảng; làm trễ, làm chậm (đ)delay- làm chậm trễ // sự trậm, sự trễ- adjustable d. sự trễ điều chỉnh được- corrective d. sự trễ hiệu chỉnh- one-digit d. sự trễ một hàng- static(al) time d. sự trễ thời gian ổn định- time d. chậm về thời gian
Thuật ngữ liên quan tới delay
- interrelationship tiếng Anh là gì?
- racy tiếng Anh là gì?
- out-of-pocket tiếng Anh là gì?
- data security tiếng Anh là gì?
- superorganic tiếng Anh là gì?
- outcry tiếng Anh là gì?
- incomprehensible tiếng Anh là gì?
- secundum naturam tiếng Anh là gì?
- esterify tiếng Anh là gì?
- phallic tiếng Anh là gì?
- kilo tiếng Anh là gì?
- Aggregate production function tiếng Anh là gì?
- enchiridia tiếng Anh là gì?
- loquats tiếng Anh là gì?
- curtailed tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của delay trong tiếng Anh
delay có nghĩa là: delay /di'lei/* danh từ- sự chậm trễ; sự trì hoãn=to act without delay+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn)- điều làm trở ngại; sự cản trở* ngoại động từ- làm chậm trễ- hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)- làm trở ngại, cản trở=to delay the traffic+ làm trở ngại giao thông- (kỹ thuật) ủ, ram (thép)* nội động từ- chậm trễ, lần lữa, kề càdelay- (Tech) trễ, trì hoãn; thời gian, khoảng; làm trễ, làm chậm (đ)delay- làm chậm trễ // sự trậm, sự trễ- adjustable d. sự trễ điều chỉnh được- corrective d. sự trễ hiệu chỉnh- one-digit d. sự trễ một hàng- static(al) time d. sự trễ thời gian ổn định- time d. chậm về thời gian
Đây là cách dùng delay tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ delay tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
delay /di'lei/* danh từ- sự chậm trễ tiếng Anh là gì? sự trì hoãn=to act without delay+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn)- điều làm trở ngại tiếng Anh là gì? sự cản trở* ngoại động từ- làm chậm trễ- hoãn lại (cuộc họp tiếng Anh là gì? chuyến đi...)- làm trở ngại tiếng Anh là gì? cản trở=to delay the traffic+ làm trở ngại giao thông- (kỹ thuật) ủ tiếng Anh là gì? ram (thép)* nội động từ- chậm trễ tiếng Anh là gì? lần lữa tiếng Anh là gì? kề càdelay- (Tech) trễ tiếng Anh là gì? trì hoãn tiếng Anh là gì? thời gian tiếng Anh là gì? khoảng tiếng Anh là gì? làm trễ tiếng Anh là gì? làm chậm (đ)delay- làm chậm trễ // sự trậm tiếng Anh là gì? sự trễ- adjustable d. sự trễ điều chỉnh được- corrective d. sự trễ hiệu chỉnh- one-digit d. sự trễ một hàng- static(al) time d. sự trễ thời gian ổn định- time d. chậm về thời gian
Từ khóa » Từ Delay Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Delay - Từ điển Anh - Việt
-
DELAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Delay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Delay Là Gì Và Cấu Trúc Từ Delay Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Ý Nghĩa Của Delay Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"delay" Là Gì? Nghĩa Của Từ Delay Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Delay Trong âm Thanh Là Gì? Vai Trò Của Delay Trong Hệ Thống âm Thanh
-
Delay Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
Nghĩa Của Từ Delay, Từ Delay Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Delay Là Gì - Nghĩa Của Từ Delay Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Delay Là Gì? Delay Trong âm Thanh Có Vai Trò Như Nào?
-
Delay Là Gì Trong âm Thanh? Chi Tiết Từ A-Z Về Mẹo Sử Dụng Hiệu Quả
-
Nghĩa Của Từ Delay Trong Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Delay Là Gì - Nghĩa Của Từ Delay - Thả Rông
delay (phát âm có thể chưa chuẩn)