Dell XPS 13 9310 I5 1135G7 (70231343)
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Dell XPS 13 9300 i7 1065G7 (0N90H1)
Dell XPS 13 9310 i5 1135G7 (70231343)
Chỉ xem điểm khác biệt -
Dell XPS 13 9300 i7 1065G7 (0N90H1)
RAM 16 GB SSD 512 GBKhông kinh doanh
-
Dell XPS 13 9310 i5 1135G7 (70231343)
RAM 8 GB SSD 256 GBNgừng kinh doanh
5 • Đã bán 4 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
CPU: i7, 1065G7, 1.3GHz
RAM: DDR4 (Onboard), 3733 MHz
Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe
Màn hình: 13.4", 4K/UHD+ (3840 x 2400), Cảm ứng
Card màn hình: Card tích hợp, Intel Iris Plus
CPU: i5, 1135G7, 2.40 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)
RAM: 8 GB, LPDDR4 (Onboard), 4267 MHz
Ổ cứng: 256 GB SSD NVMe PCIe
Màn hình: 13.4", Full HD+ (1920 x 1200), Cảm ứng
Card màn hình: Card tích hợp, Intel Iris Xe
Bộ xử lýCông nghệ CPU
-
Công nghệ CPU - Intel Core i5 Tiger Lake
Loại CPU - 1135G7
Số nhân
-
4
Số luồng
-
8
Tốc độ CPU
1.30 GHz
2.40 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)
Đồ hoạ (GPU)Card màn hình
-
Thiết kế card - Card tích hợp
Card đồ họa - Intel Iris Xe Graphics
Bộ nhớ RAM, Ổ cứngRAM
-
8 GB
Loại RAM
DDR4 (Onboard)
LPDDR4 (Onboard)
Tốc độ Bus RAM
3733 MHz
4267 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
Không hỗ trợ nâng cấp
Không hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng
512 GB SSD NVMe PCIe
256 GB SSD NVMe PCIe
Màn hìnhKích thước màn hình
13.4 inch
13.4 inch
Độ phân giải
4K/UHD+ (3840 x 2400)
Full HD+ (1920 x 1200)
Tần số quét
-
60 Hz
Công nghệ màn hình
eDP Wide View Angle
InfinityEdge display
Màn hình cảm ứng
Có
Có
Cổng kết nối & tính năng mở rộngCổng giao tiếp
2 x Thunderbolt 3 (USB-C)
Jack tai nghe 3.5 mm
2 x Thunderbolt 4 USB-C
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Bluetooth 5.0
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Bluetooth 5.1
Khe đọc thẻ nhớ
Micro SD
Micro SD
Webcam
HD webcam
HD webcam
Đèn bàn phím
Có
Có
Bảo mật
Bảo mật vân tay
Bảo mật vân tay
Công nghệ âm thanh
Realtek High Definition Audio
Waves MaxxAudio
Stereo speakers
Tính năng khác
-
Tiêu chuẩn Nền Intel Evo
Kích thước - Khối lượng - PinThông tin Pin
4-cell Li-ion
4-cell Li-ion, 52 Wh
Hệ điều hành
Windows 10 + Office 365 1 năm
Windows 10 Home SL
Thời điểm ra mắt
2020
2020
Kích thước
Dài - Dài 296mm
Rộng - Rộng 196 mm
Dày - Dày 14.8 mm
Khối lượng tịnh - 1.27 kg
Dài - 297 mm
Rộng - 207 mm
Dày - 14.35 mm
Khối lượng tịnh - 1.32 kg
Chất liệu
Vỏ kim loại
Vỏ kim loại nguyên khối
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Laptop đã xem gần nhất
Laptop đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Xps 13 9300 Và 9310
-
Compare Dell XPS 13 9310 Vs Dell XPS 13 9300 - Gadgets 360
-
Dell XPS 13 9310 I7 1165G7 (JGNH61)
-
XPS 13 9310 Vs XPS 13 9300: Which Dell Laptop Is Better?
-
Dell XPS 9310 Laptop Vs Dell XPS 13 9300 Laptop - Gizinfo
-
Dell XPS 9310 Laptop Vs Dell XPS 13 9300 Laptop - Gizinfo
-
Is There Any Difference Between The Dell XPS 9300 And 9310 Except ...
-
Review Dell XPS 9310: Mình Sẽ Không Mua Nó - ThinkView
-
Dell XPS 13 (9310) With 3.5K OLED Review - Windows Central
-
Significant Difference Between XPS 13 9300 And 9310? : R/Dell
-
Dell XPS 13 9310 Vs XPS 13 9305: Which Is Better? | NR
-
Dell XPS 13 9310 (2020) 7 điểm Cần Biết Trước Khi Mua - LapCity
-
Dell XPS 9305 So Sánh Với Dell XPS 9310 - Rẻ Hơn - Tốt Hơn ?
-
Laptop Dell XPS 13 9300 Có đáng Mua Vào Thời điểm Này Hay Không
-
7 điều Chú ý Khi Mua Laptop Dell XPS 13 9310 | Hoangvu88