Delves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ delves tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | delves (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ delvesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
delves tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ delves trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ delves tiếng Anh nghĩa là gì.
delve /delv/* danh từ- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc* ngoại động từ- (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))- nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới* nội động từ- trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống- tìm tòi, nghiên cứu sâu- dốc đứng xuống (đường...)- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất
Thuật ngữ liên quan tới delves
- hoi polloi tiếng Anh là gì?
- petrochemistry tiếng Anh là gì?
- campy tiếng Anh là gì?
- hand-luggage tiếng Anh là gì?
- polygamous tiếng Anh là gì?
- charon tiếng Anh là gì?
- equipartition tiếng Anh là gì?
- kinetically tiếng Anh là gì?
- swatch tiếng Anh là gì?
- palisades tiếng Anh là gì?
- revivification tiếng Anh là gì?
- reef tiếng Anh là gì?
- moonlights tiếng Anh là gì?
- meningioma tiếng Anh là gì?
- electron tunneling tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của delves trong tiếng Anh
delves có nghĩa là: delve /delv/* danh từ- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc* ngoại động từ- (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))- nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới* nội động từ- trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống- tìm tòi, nghiên cứu sâu- dốc đứng xuống (đường...)- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất
Đây là cách dùng delves tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ delves tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
delve /delv/* danh từ- chỗ trũng tiếng Anh là gì? chỗ lõm sâu xuống tiếng Anh là gì? hốc* ngoại động từ- (+ out) moi móc ra tiếng Anh là gì? bới ra ((nghĩa đen) & tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng))- nghiên cứu sâu tiếng Anh là gì? đào sâu (vấn đề tiếng Anh là gì? tài liệu...)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) tiếng Anh là gì? (thơ ca) đào tiếng Anh là gì? bới* nội động từ- trũng xuống tiếng Anh là gì? lõm vào tiếng Anh là gì? sâu hoắm xuống- tìm tòi tiếng Anh là gì? nghiên cứu sâu- dốc đứng xuống (đường...)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) tiếng Anh là gì? (thơ ca) đào đất tiếng Anh là gì? bới đất
Từ khóa » đào Sâu Xuống đất Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÀO XUỐNG ĐẤT In English Translation - Tr-ex
-
đào Sâu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tra Từ đào Sâu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đào Sâu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'đào Sâu' In Vietnamese - English
-
Sẽ Ra Sao Nếu Rơi Xuống 'giếng Sâu địa Ngục' Hơn 12.000 Mét?
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
DƯỚI LÒNG ĐẤT - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đào Sâu' Trong Từ điển Lạc Việt
delves (phát âm có thể chưa chuẩn)