đếm ngược trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
1. đếm ngược in English – countdown – Glosbe. Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 24/2/2021. 10 ngày đếm ngược in English... · Các mẫu câu có từ · Đếm ngược tiếng anh là gì...
Xem chi tiết »
màn hình hiển thị sẽ hiển thị thời gian đếm ngược khi cảm ứng hồng ngoại hoạt động. ... the display screen displays the countdown time when the infrared induction ...
Xem chi tiết »
Và cuối cùng là đếm ngược chờ ngày Halloween thôi nào!^^! · And so begins the final countdown to Halloween!
Xem chi tiết »
1. " Chương trình đếm ngược trước " Trò chơi cồn cào "! " " The Starving Games Countdown Show! " 2. Tất cả ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "10 ngày đếm ngược" into English. Human translations with examples: ten days, countdown, partytime!, a countdown?, counting down.
Xem chi tiết »
Top 20 đếm ngược tiếng anh là gì mới nhất 2022. 1. đếm ngược in English – countdown – Glosbe. Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 24/2/2021. 10 ngày đếm ngược ...
Xem chi tiết »
3 ngày đếm ngược ... Sao chép! ... Sao chép! 3 day countdown. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) ...
Xem chi tiết »
đếm ngược in English - countdown - Glosbe. Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 27/1/2021. Đánh giá: 2 ⭐ ...
Xem chi tiết »
Đếm ngược (tiếng Anh: countdown) là sự liên tục đếm ngược lại về phía sau để chỉ báo khoảng thời gian còn lại trước khi một sự kiện diễn ra theo lịch trình ...
Xem chi tiết »
Đếm Ngược Ngày Thi is on Facebook. To connect with Đếm Ngược Ngày Thi, join Facebook today. Join. or. Log In.
Xem chi tiết »
30 thg 1, 2022 · The clock is ticking. OpenSubtitles2018. v3. Đồng hồ bấm giờ sẽ đếm ngược đúng 30 ngày. The timer would count down precisely 30 days.
Xem chi tiết »
Đếm ngược (tiếng Anh: countdown) là sự liên tục đếm ngược lại về phía sau để ... Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |ngày= (trợ giúp) Bộ sưu tập các cảnh ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,8 (538) · Miễn phí · iOS 3 ngày trước · Phản Hồi Từ Nhà Phát Triển ,. Bạn có thể đăng ký nhiều ngày kỷ niệm trên widget màn hình chính.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'đếm ngược' trong tiếng Anh. đếm ngược là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Ex: Vietnam is one of the top places for the countdown party. (Việt Nam là một trong những điểm đến lý tưởng cho tiệc đếm ngược năm mới.) ⇒ (to) count ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 16+ đếm Ngược Ngày Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đếm ngược ngày trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu